Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117961 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 23/12/1988 CMND: 273***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117962 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/10/1980 Thẻ căn cước: 001******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117963 |
Họ tên:
Võ Đại Nghĩa
Ngày sinh: 15/09/1994 CMND: 334***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117964 |
Họ tên:
Phan Tất Văn
Ngày sinh: 10/01/1974 CMND: 181***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117965 |
Họ tên:
Lê Toàn Tâm
Ngày sinh: 29/06/1985 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 117966 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoàng
Ngày sinh: 03/03/1980 Thẻ căn cước: 001******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117967 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hùng
Ngày sinh: 21/12/1974 CMND: 012***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 117968 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hinh
Ngày sinh: 01/12/1983 CMND: 151***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 117969 |
Họ tên:
Phạm Văn Thủy
Ngày sinh: 24/08/1989 Thẻ căn cước: 034******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 117970 |
Họ tên:
Vũ Thọ Duy
Ngày sinh: 03/10/1995 Thẻ căn cước: 034******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 117971 |
Họ tên:
Tạ Đồng Chu
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 034******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117972 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 02/02/1977 Thẻ căn cước: 001******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 117973 |
Họ tên:
Vũ Nhật Tân
Ngày sinh: 15/12/1980 CMND: 012***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117974 |
Họ tên:
Phạm Văn Hào
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 162***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 117975 |
Họ tên:
Bùi Quang Chính
Ngày sinh: 28/03/1989 CMND: 151***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 08/10/1989 CMND: 125***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117977 |
Họ tên:
Hà Thế Vinh
Ngày sinh: 14/01/1979 CMND: 225***138 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117978 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 27/10/1982 CMND: 211***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sang
Ngày sinh: 23/06/1969 CMND: 211***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 117980 |
Họ tên:
Trần Thanh Tân
Ngày sinh: 08/01/1988 CMND: 241***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
