Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117921 |
Họ tên:
Hồ Văn Luận
Ngày sinh: 26/12/1977 CMND: 025***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 117922 |
Họ tên:
Tôn Thất Uyển
Ngày sinh: 15/04/1980 CMND: 025***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 117923 |
Họ tên:
Phạm Duy Quang
Ngày sinh: 11/01/1980 CMND: 023***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 117924 |
Họ tên:
Kiều Công Dũng
Ngày sinh: 16/12/1977 Thẻ căn cước: 083******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117925 |
Họ tên:
Kwun Myeong Jun
Ngày sinh: 17/05/1974 Hộ chiếu: M68***758 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Cử nhân khoa học ngành kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 117926 |
Họ tên:
Anthony William Johnston
Ngày sinh: 27/01/1948 CMND: 510***817 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học- ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 117927 |
Họ tên:
Nguyễn Bội Hoàng
Ngày sinh: 02/10/1992 CMND: 151***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 117928 |
Họ tên:
Vũ Xuân Cần
Ngày sinh: 24/05/1991 CMND: 164***336 Trình độ chuyên môn: Trung học/Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 117929 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đĩnh
Ngày sinh: 06/10/1977 CMND: 025***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 117930 |
Họ tên:
Lê Văn Phượng
Ngày sinh: 10/07/1980 CMND: 201***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 117931 |
Họ tên:
Lê Trung Định
Ngày sinh: 15/11/1971 CMND: 201***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 117932 |
Họ tên:
Trần Ngọc Triệu
Ngày sinh: 25/06/1991 CMND: 221***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 117933 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thạnh
Ngày sinh: 09/07/1989 CMND: 215***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117934 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vinh
Ngày sinh: 06/07/1979 CMND: 212***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 117935 |
Họ tên:
Trà Thanh Quyết
Ngày sinh: 04/01/1981 CMND: 212***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117936 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 18/12/1987 CMND: 186***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 117937 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/03/1967 CMND: 168***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 117938 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 27/04/1982 Thẻ căn cước: 037******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 117939 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 02/09/1979 CMND: 187***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 117940 |
Họ tên:
Trần Đức Huấn
Ngày sinh: 16/12/1981 CMND: 164***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
