Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117901 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hà
Ngày sinh: 11/12/1981 Thẻ căn cước: 031******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117902 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 19/01/1980 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 117903 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quyến
Ngày sinh: 13/11/1985 Thẻ căn cước: 017******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117904 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 040******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117905 |
Họ tên:
Bùi Văn Duy
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 034******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117906 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hải
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 040******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117907 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 001******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117908 |
Họ tên:
Nguyễn Bằng Hữu
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117909 |
Họ tên:
Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 036******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117910 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tân
Ngày sinh: 11/09/1989 Thẻ căn cước: 027******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117911 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Đình
Ngày sinh: 03/02/1982 CMND: 111***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 117912 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 05/05/1980 CMND: 162***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117913 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tuyên
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 034******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 117914 |
Họ tên:
Ngô Vinh Mạnh
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 163***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 117915 |
Họ tên:
Đào Anh Dũng
Ngày sinh: 13/10/1975 CMND: 011***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 17/06/1973 Thẻ căn cước: 038******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117917 |
Họ tên:
Lê Minh Nhựt
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 086******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 117918 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Long
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 051******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 117919 |
Họ tên:
Trần Văn Định
Ngày sinh: 05/05/1976 Thẻ căn cước: 052******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 117920 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Quân
Ngày sinh: 22/02/1980 CMND: 280***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
