Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117881 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phóng
Ngày sinh: 14/02/1991 CMND: 168***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 117882 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Hà
Ngày sinh: 27/07/1987 CMND: 013***379 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117883 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Liên
Ngày sinh: 07/04/1990 CMND: 173***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 117884 |
Họ tên:
Phạm Hữu Bình
Ngày sinh: 15/03/1992 CMND: 132***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 117885 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 27/08/1982 CMND: 142***461 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 117886 |
Họ tên:
Kim Joo Won
Ngày sinh: 04/02/1980 Hộ chiếu: M92***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 117887 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Quang
Ngày sinh: 16/11/1988 CMND: 191***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117888 |
Họ tên:
Đỗ Lê Minh
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 066******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117889 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1973 Thẻ căn cước: 079******888 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 117890 |
Họ tên:
Lee Su Chan
Ngày sinh: 02/11/1975 Hộ chiếu: M29***791 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117891 |
Họ tên:
Kil Un Young
Ngày sinh: 27/07/1960 Hộ chiếu: M88***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117892 |
Họ tên:
Kim Jong Woon
Ngày sinh: 03/02/1963 Hộ chiếu: M14***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117893 |
Họ tên:
Kim Young Ik
Ngày sinh: 26/07/1964 Hộ chiếu: M93***233 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117894 |
Họ tên:
Ho Dae Hyuk
Ngày sinh: 31/01/1966 Hộ chiếu: M68***855 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117895 |
Họ tên:
Chung Joon Kyo
Ngày sinh: 06/03/1965 Hộ chiếu: M85***313 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 117896 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 17/12/1977 CMND: 025***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117897 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh Đạt
Ngày sinh: 18/05/1977 CMND: 025***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh - ngành kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 117898 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quyết
Ngày sinh: 02/02/1981 CMND: 012***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117899 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Tân
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 040******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117900 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 25/06/1978 Thẻ căn cước: 034******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
