Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117861 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 28/07/1990 CMND: 151***525 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH Kiến trúc Đà Nẵng |
|
||||||||||||
| 117862 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 10/12/1994 CMND: 215***746 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH Giao thông vận tải TP Hồ Chí Minh |
|
||||||||||||
| 117863 |
Họ tên:
Trần Ngọc Chung
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 035******621 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH Xây dựng |
|
||||||||||||
| 117864 |
Họ tên:
Đào Danh Cường
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 112***836 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH kỹ thuật công nghiệp-ĐH Thái Nguyên |
|
||||||||||||
| 117865 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 026******292 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 117866 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/12/1991 CMND: 125***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117867 |
Họ tên:
Phan Văn Mão
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 125***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 117868 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 04/12/1989 CMND: 183***570 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 117869 |
Họ tên:
Dương Chí Thành
Ngày sinh: 11/04/1981 CMND: 182***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 117870 |
Họ tên:
Vũ Đăng Thảo
Ngày sinh: 20/11/1972 CMND: 182***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 117871 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 17/12/1991 CMND: 063***114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117872 |
Họ tên:
Trương Văn Đạo
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117873 |
Họ tên:
Vũ Thị Bích Phương
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 117874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 013***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý giao thông đô thị |
|
||||||||||||
| 117875 |
Họ tên:
Phạm Văn Dược
Ngày sinh: 14/04/1993 CMND: 163***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 117876 |
Họ tên:
Mai Ngọc Linh
Ngày sinh: 07/05/1981 CMND: 031***661 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quân sự - ngành Chỉ huy kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 117877 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuyền
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 031******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117878 |
Họ tên:
Hồ Chí Hồng
Ngày sinh: 27/06/1959 CMND: 140***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117879 |
Họ tên:
Hà Văn Thoả
Ngày sinh: 13/01/1977 Thẻ căn cước: 030******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117880 |
Họ tên:
Ngô Văn Mạnh
Ngày sinh: 21/10/1962 Thẻ căn cước: 030******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành Kinh tế xây dựng |
|
