Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11761 |
Họ tên:
Lê Phú Vũ
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 038******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11762 |
Họ tên:
Nguyễn Như Khoa
Ngày sinh: 17/01/1999 Thẻ căn cước: 077******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11763 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 040******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11764 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 07/05/1980 Thẻ căn cước: 077******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11765 |
Họ tên:
Lê Thành Long
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 022******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11766 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phong
Ngày sinh: 22/01/1991 Thẻ căn cước: 077******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11767 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trinh
Ngày sinh: 29/09/1981 Thẻ căn cước: 077******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11768 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Minh Quang
Ngày sinh: 06/07/1998 Thẻ căn cước: 079******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 11769 |
Họ tên:
Phan Hữu Cường
Ngày sinh: 04/03/1997 Thẻ căn cước: 091******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 11770 |
Họ tên:
Phạm Thành Vĩnh
Ngày sinh: 21/05/1988 Thẻ căn cước: 036******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11771 |
Họ tên:
Nguyễn Điển Nhân
Ngày sinh: 20/12/1998 Thẻ căn cước: 060******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 11772 |
Họ tên:
Ngô Viết Hùng
Ngày sinh: 30/10/1969 Thẻ căn cước: 040******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 11773 |
Họ tên:
Từ Minh Trí
Ngày sinh: 19/04/1996 Thẻ căn cước: 042******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11774 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 036******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11775 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 12/07/1973 Thẻ căn cước: 001******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11776 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ KỶ
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11777 |
Họ tên:
PHÙNG SĨ KIÊN
Ngày sinh: 29/03/1981 Thẻ căn cước: 001******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11778 |
Họ tên:
CAO XUÂN SƠN
Ngày sinh: 12/06/1996 Thẻ căn cước: 035******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11779 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BẢO
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 027******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11780 |
Họ tên:
NGUYỄN SĨ SƠN
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 031******018 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
