Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117761 |
Họ tên:
Đinh Thanh Trúc
Ngày sinh: 21/12/1982 CMND: 301***987 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 117762 |
Họ tên:
Bùi Văn Ba
Ngày sinh: 20/12/1990 CMND: 205***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117763 |
Họ tên:
Hồ Minh Thành
Ngày sinh: 24/04/1983 CMND: 212***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 117764 |
Họ tên:
Tạ Duy
Ngày sinh: 26/12/1983 CMND: 212***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 117765 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 212***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 117766 |
Họ tên:
Trần Thanh Tâm
Ngày sinh: 10/09/1986 CMND: 212***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 117767 |
Họ tên:
Phạm Văn Thận
Ngày sinh: 08/08/1980 CMND: 212***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 117768 |
Họ tên:
Trần Xuân Thành
Ngày sinh: 17/03/1982 CMND: 212***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 117769 |
Họ tên:
Tôn Quang Thiệp
Ngày sinh: 16/09/1975 CMND: 212***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 117770 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 02/11/1987 CMND: 281***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117771 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 05/08/1992 CMND: 173***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 117772 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 048******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117773 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Rin
Ngày sinh: 23/10/1990 CMND: 197***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 117774 |
Họ tên:
Phạm Thành Phương
Ngày sinh: 29/10/1972 Thẻ căn cước: 079******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 117775 |
Họ tên:
Trương Bằng Giang
Ngày sinh: 01/03/1973 Thẻ căn cước: 049******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 117776 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 01/04/1984 CMND: 197***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117777 |
Họ tên:
Trần Nhật Thoại
Ngày sinh: 10/11/1980 CMND: 025***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 117778 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Hảo
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 187***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 117779 |
Họ tên:
Quảng Đại Tinh
Ngày sinh: 08/06/1990 CMND: 264***896 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117780 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 341***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
