Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117661 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 15/06/1981 CMND: 013***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117662 |
Họ tên:
Lưu Việt Dân
Ngày sinh: 18/08/1974 CMND: 013***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình |
|
||||||||||||
| 117663 |
Họ tên:
Dư Văn Bình
Ngày sinh: 20/12/1977 CMND: 111***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117664 |
Họ tên:
Đinh Trung Quyết
Ngày sinh: 29/03/1979 CMND: 013***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 117665 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Lăng
Ngày sinh: 13/07/1981 Thẻ căn cước: 034******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 117666 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 13/03/1978 CMND: 013***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 117667 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Năm
Ngày sinh: 02/11/1981 CMND: 135***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 117668 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tùng
Ngày sinh: 08/03/1978 CMND: 182***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 117669 |
Họ tên:
Lê Hồng Cảnh
Ngày sinh: 25/06/1988 CMND: 174***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 117670 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Hạnh
Ngày sinh: 21/01/1974 CMND: 186***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117671 |
Họ tên:
Đào Duy Phương
Ngày sinh: 31/12/1980 Thẻ căn cước: 031******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117672 |
Họ tên:
Bùi Chí Kiên
Ngày sinh: 18/07/1980 CMND: 131***703 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện - ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 117673 |
Họ tên:
Cao Xuân Dược
Ngày sinh: 25/02/1981 CMND: 145***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 117674 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 038******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 117675 |
Họ tên:
Đặng Hùng Thái
Ngày sinh: 05/12/1987 CMND: 012***576 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117676 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Dũng
Ngày sinh: 09/02/1975 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117677 |
Họ tên:
Trần Quốc Minh
Ngày sinh: 15/02/1972 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 117678 |
Họ tên:
Phan Doãn Thắng
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 034******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117679 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 25/08/1983 CMND: 151***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 117680 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bảng
Ngày sinh: 21/04/1959 Thẻ căn cước: 001******433 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
