Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117581 |
Họ tên:
Trần Đình Mạnh
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 040******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117582 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 31/03/1982 CMND: 012***098 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 117583 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Ngân
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 040******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117584 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 04/10/1975 CMND: 011***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117585 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chiến
Ngày sinh: 07/02/1978 CMND: 125***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 117586 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thọ
Ngày sinh: 04/11/1980 Hộ chiếu: 040**626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117587 |
Họ tên:
Bùi Tiến Diện
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 034******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 117588 |
Họ tên:
Đặng Tiến Đạt
Ngày sinh: 30/11/1986 Thẻ căn cước: 001******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117589 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Hùng
Ngày sinh: 25/05/1974 Thẻ căn cước: 036******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117590 |
Họ tên:
Lê Trọng Quyền
Ngày sinh: 08/01/1983 Thẻ căn cước: 035******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117591 |
Họ tên:
Mai Hải Minh
Ngày sinh: 05/09/1975 CMND: 012***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117592 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hoàng
Ngày sinh: 17/08/1986 CMND: 151***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 117593 |
Họ tên:
Phạm Bá Long
Ngày sinh: 09/05/1985 Thẻ căn cước: 036******334 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117594 |
Họ tên:
Phạm Hải Đăng
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 034******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng cảng đường thủy) |
|
||||||||||||
| 117595 |
Họ tên:
Phạm Toàn Thắng
Ngày sinh: 28/10/1977 CMND: 013***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117596 |
Họ tên:
Trương Hoàng Tùng
Ngày sinh: 06/07/1980 CMND: 013***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117597 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 08/06/1983 Hộ chiếu: 111**315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117598 |
Họ tên:
Hoàng Thị Kim Anh
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 035******517 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117599 |
Họ tên:
Phan Nhật Huy
Ngày sinh: 13/09/1980 CMND: 013***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 117600 |
Họ tên:
Hà Học Thắng
Ngày sinh: 28/11/1988 CMND: 183***481 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
