Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11741 |
Họ tên:
Đinh Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/07/1989 Thẻ căn cước: 080******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11742 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuý Oanh
Ngày sinh: 02/10/1979 Thẻ căn cước: 080******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11743 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Dũng
Ngày sinh: 04/03/1964 Thẻ căn cước: 080******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11744 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Hà
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 080******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11745 |
Họ tên:
Huỳnh Châu Phú Cường
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 080******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11746 |
Họ tên:
Tạ Văn Nghĩa
Ngày sinh: 12/11/1978 Thẻ căn cước: 080******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11747 |
Họ tên:
Phạm Công Bình
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 072******299 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11748 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 19/07/1976 Thẻ căn cước: 054******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11749 |
Họ tên:
Phạm Văn Huỳnh
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 096******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11750 |
Họ tên:
Mạch Hoàng Tân
Ngày sinh: 11/03/1990 Thẻ căn cước: 091******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11751 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huyến
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 080******094 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 11752 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 080******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 11753 |
Họ tên:
Lâm Văn Bình
Ngày sinh: 11/12/1973 Thẻ căn cước: 080******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11754 |
Họ tên:
Võ Quốc Nam
Ngày sinh: 16/11/1981 Thẻ căn cước: 092******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 11755 |
Họ tên:
Phạm Thành Nhật Tuấn
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 080******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11756 |
Họ tên:
Trần Ngọc Công
Ngày sinh: 11/12/1987 Thẻ căn cước: 038******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 11757 |
Họ tên:
Phạm Văn Nguyên
Ngày sinh: 23/02/1981 Thẻ căn cước: 038******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11758 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 038******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi-thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 11759 |
Họ tên:
Lê Công Hiếu
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 038******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11760 |
Họ tên:
Vũ Văn Trung
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 038******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
