Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11741 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 12/12/1977 Thẻ căn cước: 026******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, ngành Tự động hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 11742 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 026******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 11743 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11744 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 002******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11745 |
Họ tên:
Lê Hữu Đức
Ngày sinh: 05/05/1974 Thẻ căn cước: 026******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng, ngành máy xây dựng và thiết bị Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11746 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lê
Ngày sinh: 15/02/1975 Thẻ căn cước: 026******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11747 |
Họ tên:
Phạm Quang Tuyến
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 036******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11748 |
Họ tên:
Cao Đức Thắng
Ngày sinh: 28/02/1984 Thẻ căn cước: 026******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11749 |
Họ tên:
TRỊNH VĂN BỘ
Ngày sinh: 14/12/1989 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 11750 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC DŨNG
Ngày sinh: 09/01/1990 Thẻ căn cước: 026******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11751 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuấn
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 042******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11752 |
Họ tên:
Đinh Viết Cường
Ngày sinh: 27/08/1987 Thẻ căn cước: 040******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11753 |
Họ tên:
Đồng Ngọc Linh
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 038******204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 11754 |
Họ tên:
Vũ Thành Nam
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 036******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 11755 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 034******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11756 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 22/01/1992 Thẻ căn cước: 030******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11757 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/09/2000 Thẻ căn cước: 030******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11758 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 030******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11759 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 080******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11760 |
Họ tên:
Trịnh Khả Tiến
Ngày sinh: 09/11/1997 Thẻ căn cước: 080******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
