Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117521 |
Họ tên:
Lê Ngọc Việt
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 038******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 117522 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 271***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117523 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 17/12/1985 Thẻ căn cước: 038******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117524 |
Họ tên:
Phan Huy Quang
Ngày sinh: 31/08/1957 CMND: 012***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 117525 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 16/06/1985 Hộ chiếu: B62**875 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117526 |
Họ tên:
Phạm Viết Đại
Ngày sinh: 02/12/1981 Thẻ căn cước: 044******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117527 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/06/1984 Thẻ căn cước: 017******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117528 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượng
Ngày sinh: 13/12/1983 CMND: 111***311 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117529 |
Họ tên:
Bùi Văn Vinh
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 034******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 117530 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 16/09/1982 CMND: 151***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 117531 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 03/08/1977 CMND: 012***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117532 |
Họ tên:
Lê Như Bách
Ngày sinh: 02/04/1981 CMND: 013***938 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117533 |
Họ tên:
Phạm Đức Trung
Ngày sinh: 10/12/1985 CMND: 012***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117534 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 01/11/1987 CMND: 151***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117535 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân
Ngày sinh: 24/04/1987 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117536 |
Họ tên:
Lê Trọng Quân
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 038******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117537 |
Họ tên:
Vũ Trọng Quang
Ngày sinh: 04/09/1982 CMND: 111***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 117538 |
Họ tên:
Lê Hồng Trúc
Ngày sinh: 27/05/1983 Thẻ căn cước: 038******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 117539 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 28/09/1988 Thẻ căn cước: 035******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117540 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bạch Dương
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 012***175 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư công trình thủy |
|
