Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117501 |
Họ tên:
Vũ Thu Trang
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 012***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 117502 |
Họ tên:
Phạm Anh Đức
Ngày sinh: 04/03/1986 Thẻ căn cước: 036******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 117503 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hùng
Ngày sinh: 28/04/1983 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 117504 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Trường
Ngày sinh: 05/09/1988 Thẻ căn cước: 037******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117505 |
Họ tên:
Lê Duy Phiêu
Ngày sinh: 27/11/1985 CMND: 172***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117506 |
Họ tên:
Lê Phước Lý
Ngày sinh: 08/10/1968 CMND: 181***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 117507 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Vĩnh
Ngày sinh: 09/06/1979 Thẻ căn cước: 025******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 117508 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoàng
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 038******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 117509 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 038******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117510 |
Họ tên:
Phạm Hữu Ngọc
Ngày sinh: 11/04/1981 Thẻ căn cước: 034******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 117511 |
Họ tên:
Lê Thị Trang
Ngày sinh: 04/06/1986 Thẻ căn cước: 038******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117512 |
Họ tên:
Phạm Bình Châu
Ngày sinh: 05/08/1985 CMND: 172***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117513 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 06/09/1986 Thẻ căn cước: 038******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117514 |
Họ tên:
Lê Thành Sơn
Ngày sinh: 18/11/1982 CMND: 182***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117515 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117516 |
Họ tên:
Lưu Xuân Hiệp
Ngày sinh: 29/10/1978 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117517 |
Họ tên:
Lê Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/05/1976 CMND: 111***269 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 117518 |
Họ tên:
Phùng Quang Việt
Ngày sinh: 17/03/1984 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117519 |
Họ tên:
Đồng Xuân Trường
Ngày sinh: 02/04/1976 Thẻ căn cước: 036******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117520 |
Họ tên:
Ngô Trí Thường
Ngày sinh: 15/07/1982 Thẻ căn cước: 040******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
