Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117481 |
Họ tên:
Mai Công Kiên
Ngày sinh: 01/06/1980 CMND: 151***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117482 |
Họ tên:
Lương Thanh Thái
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 024******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117483 |
Họ tên:
Hoàng Thái Quảng
Ngày sinh: 18/03/1979 CMND: 090***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 117484 |
Họ tên:
Lê Văn Quý
Ngày sinh: 25/12/1987 Thẻ căn cước: 038******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 117485 |
Họ tên:
Cao Đức Trường
Ngày sinh: 07/11/1983 Thẻ căn cước: 040******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117486 |
Họ tên:
Bùi Hữu Tùng
Ngày sinh: 19/07/1987 CMND: 013***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 117487 |
Họ tên:
Lê Việt Thành
Ngày sinh: 01/08/1978 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117488 |
Họ tên:
Đào Nhân Quý
Ngày sinh: 12/12/1979 CMND: 182***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 117489 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 010******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117490 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đông
Ngày sinh: 10/11/1982 CMND: 162***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117491 |
Họ tên:
Cao Đại Trà
Ngày sinh: 12/01/1976 Thẻ căn cước: 036******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 117492 |
Họ tên:
Đinh Văn Minh
Ngày sinh: 03/09/1981 Thẻ căn cước: 036******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 117493 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thúy Vân
Ngày sinh: 20/09/1982 CMND: 012***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 117494 |
Họ tên:
Bạch Đăng Nam
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 001******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117495 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117496 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lâm
Ngày sinh: 14/12/1987 Thẻ căn cước: 036******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117497 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 172***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 117498 |
Họ tên:
Bùi Huy Giang
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 002******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 117499 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Minh
Ngày sinh: 30/01/1990 Thẻ căn cước: 034******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117500 |
Họ tên:
Vũ Đức Hiệp
Ngày sinh: 03/05/1986 CMND: 121***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
