Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117461 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 015******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 117462 |
Họ tên:
Trần Thành Đô
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 121***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117463 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thư
Ngày sinh: 11/04/1979 CMND: 182***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 117464 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 26/06/1979 CMND: 182***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản trị kinh doanh GTVT |
|
||||||||||||
| 117465 |
Họ tên:
Trần Tuấn Vũ
Ngày sinh: 18/11/1989 CMND: 321***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 117466 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuân
Ngày sinh: 03/09/1990 CMND: 183***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 117467 |
Họ tên:
Hoàng Đại Phong
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 036******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 117468 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuân
Ngày sinh: 09/03/1982 CMND: 013***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 117469 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thượng
Ngày sinh: 11/01/1983 Thẻ căn cước: 038******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 117470 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyển
Ngày sinh: 27/03/1979 CMND: 145***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 117471 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 033******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 117472 |
Họ tên:
Lâm Quốc Vương
Ngày sinh: 16/01/1989 CMND: 145***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 117473 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiên
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 172***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117474 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/03/1985 Thẻ căn cước: 038******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117475 |
Họ tên:
Phạm Hữu Dũng
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 030******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117476 |
Họ tên:
Lại Quốc Đạt
Ngày sinh: 12/06/1986 CMND: 072***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117477 |
Họ tên:
Triệu Văn Thảo
Ngày sinh: 11/11/1980 CMND: 172***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 117478 |
Họ tên:
Thái Minh Đức
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 117479 |
Họ tên:
Tống Văn Thịnh
Ngày sinh: 08/04/1982 Hộ chiếu: C29**637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117480 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 12/08/1976 Thẻ căn cước: 025******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
