Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117401 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lộc
Ngày sinh: 03/01/1994 CMND: 264***456 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117402 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuân
Ngày sinh: 04/10/1977 CMND: 264***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDCĐ |
|
||||||||||||
| 117403 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thắng
Ngày sinh: 09/08/1993 CMND: 363***844 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117404 |
Họ tên:
Võ Nhựt Bằng
Ngày sinh: 20/01/1982 CMND: 334***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117405 |
Họ tên:
Ngô Thị Thanh Nguyên
Ngày sinh: 13/07/1990 CMND: 273***046 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117406 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khanh
Ngày sinh: 26/03/1983 CMND: 025***808 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117407 |
Họ tên:
Võ Khánh Duy
Ngày sinh: 18/11/1993 CMND: 362***490 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117408 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Chung Em
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 091******156 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117409 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thống
Ngày sinh: 12/02/1981 CMND: 365***349 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117410 |
Họ tên:
Lê Minh Chuộng Anh
Ngày sinh: 02/11/1984 CMND: 362***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 117411 |
Họ tên:
Ngô Việt Đức
Ngày sinh: 13/05/1991 CMND: 372***946 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117412 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Minh
Ngày sinh: 19/09/1994 CMND: 334***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117413 |
Họ tên:
Lê Anh Thoại
Ngày sinh: 05/10/1991 CMND: 363***535 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117414 |
Họ tên:
Bùi Quang Vinh
Ngày sinh: 27/04/1993 CMND: 362***262 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117415 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sơn
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 094******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 117416 |
Họ tên:
Trần Chí Toàn
Ngày sinh: 22/11/1985 CMND: 371***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117417 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Thoại
Ngày sinh: 14/11/1974 Thẻ căn cước: 092******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 117418 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Long
Ngày sinh: 21/11/1968 Thẻ căn cước: 086******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 117419 |
Họ tên:
Trần Quốc Hậu
Ngày sinh: 06/03/1991 CMND: 362***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117420 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Giáp
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 038******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện |
|
