Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11721 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 04/05/1992 Thẻ căn cước: 033******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 11722 |
Họ tên:
Trịnh Văn Đản
Ngày sinh: 22/08/1991 Thẻ căn cước: 034******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11723 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 27/12/1987 Thẻ căn cước: 038******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11724 |
Họ tên:
Phạm Khắc Thiện
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 037******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 11725 |
Họ tên:
Lê Nhật Huy
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 038******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11726 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 12/07/1980 Thẻ căn cước: 034******823 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11727 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11728 |
Họ tên:
Dương Quốc Hoàn
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 030******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11729 |
Họ tên:
Tôn Thất Khoa
Ngày sinh: 24/09/1981 Thẻ căn cước: 038******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11730 |
Họ tên:
Cao Văn Việt
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 036******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 11731 |
Họ tên:
Lê Trí Dũng
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11732 |
Họ tên:
Phan Trung Kiên
Ngày sinh: 28/12/1980 Thẻ căn cước: 035******074 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11733 |
Họ tên:
Lò Văn Tuấn
Ngày sinh: 11/05/1994 Thẻ căn cước: 014******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11734 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 05/04/1990 Thẻ căn cước: 014******005 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11735 |
Họ tên:
Lê Đức
Ngày sinh: 09/03/1998 Thẻ căn cước: 014******422 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11736 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 014******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11737 |
Họ tên:
Đoàn Minh Anh
Ngày sinh: 24/07/1985 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11738 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nhật
Ngày sinh: 14/10/2000 Thẻ căn cước: 026******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11739 |
Họ tên:
Đỗ Văn Năm
Ngày sinh: 21/08/1984 Thẻ căn cước: 026******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11740 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hiên
Ngày sinh: 29/11/1998 Thẻ căn cước: 026******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi, ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
