Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117341 |
Họ tên:
Phạm Văn Kỳ
Ngày sinh: 05/06/1990 CMND: 163***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 117342 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/12/1991 CMND: 173***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117343 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 30/06/1989 CMND: 281***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117344 |
Họ tên:
Phạm Gia Hoàng
Ngày sinh: 30/01/1985 CMND: 240***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117345 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Quang
Ngày sinh: 20/03/1980 CMND: 201***456 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117346 |
Họ tên:
Mai Văn Toản
Ngày sinh: 09/09/1981 CMND: 272***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 117347 |
Họ tên:
Trần Tiến Thành
Ngày sinh: 13/05/1995 CMND: 272***234 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 117348 |
Họ tên:
Ngô Đức Quang
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 272***367 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 117349 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 271***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 117350 |
Họ tên:
Giáp Kim Tài
Ngày sinh: 13/02/1986 CMND: 211***336 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 117351 |
Họ tên:
Vũ Duy Nguyện
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 031***727 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 117352 |
Họ tên:
Đặng Thị Huyền
Ngày sinh: 02/05/1982 Thẻ căn cước: 040******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 117353 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 01/10/1981 CMND: 334***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 117354 |
Họ tên:
Lê Quốc Dương
Ngày sinh: 19/05/1991 CMND: 334***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117355 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuyết
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 334***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dụng |
|
||||||||||||
| 117356 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 23/01/1992 CMND: 334***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117357 |
Họ tên:
Châu Si Phăn
Ngày sinh: 01/09/1969 CMND: 334***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 117358 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Em
Ngày sinh: 02/03/1993 CMND: 334***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117359 |
Họ tên:
Lê Hữu Cường
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 038******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117360 |
Họ tên:
Trương Duy Hoàng
Ngày sinh: 29/08/1993 Thẻ căn cước: 038******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
