Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117321 |
Họ tên:
Phan Văn Toàn
Ngày sinh: 28/07/1985 CMND: 365***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 117322 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 025***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 117323 |
Họ tên:
Trần Khánh Phương
Ngày sinh: 03/04/1992 CMND: 225***380 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý xây dựng Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 117324 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 21/10/1989 CMND: 312***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 117325 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chương
Ngày sinh: 12/05/1982 CMND: 023***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117326 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 079******606 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117327 |
Họ tên:
Trần Vân Nam
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 225***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117328 |
Họ tên:
Đoàn Minh Trung
Ngày sinh: 19/07/1987 CMND: 351***684 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117329 |
Họ tên:
Tống Bửu Vinh
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 341***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117330 |
Họ tên:
Võ Thành Trung
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 079******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117331 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trung
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 077******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 290***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117333 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chương
Ngày sinh: 17/12/1967 Thẻ căn cước: 035******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 117334 |
Họ tên:
Võ Tiến Dũng
Ngày sinh: 14/05/1974 CMND: 221***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 117335 |
Họ tên:
Trần Duy Khánh
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 035******232 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 117336 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thắng
Ngày sinh: 15/02/1982 CMND: 211***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117337 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tú
Ngày sinh: 12/05/1993 CMND: 230***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117338 |
Họ tên:
Lại Nguyễn Đỗ Uyên
Ngày sinh: 15/10/1993 CMND: 264***436 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117339 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 066******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 117340 |
Họ tên:
Mai Hồng Hân
Ngày sinh: 05/05/1989 Thẻ căn cước: 052******091 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
