Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117301 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàn
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 034******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 117302 |
Họ tên:
Trương Kim Huy
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 211***165 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117303 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 28/11/1979 CMND: 125***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 117304 |
Họ tên:
Đặng Đình Luận
Ngày sinh: 03/02/1993 CMND: 125***873 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117305 |
Họ tên:
Lê Xuân Linh
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 201***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 117306 |
Họ tên:
Khuất Đăng Sơn
Ngày sinh: 25/12/1984 CMND: 111***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117307 |
Họ tên:
Phan Văn Trọng
Ngày sinh: 01/03/1984 CMND: 095***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 117308 |
Họ tên:
Phan Đức Anh
Ngày sinh: 09/04/1972 CMND: 168***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 117309 |
Họ tên:
Phạm Thanh Điệp
Ngày sinh: 18/04/1994 CMND: 187***851 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng/Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117310 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 030******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117311 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/09/1973 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 117312 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 24/05/1994 CMND: 341***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117313 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 092******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117314 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Vinh
Ngày sinh: 16/10/1991 CMND: 334***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117315 |
Họ tên:
Phan Hữu Hạnh
Ngày sinh: 19/03/1993 CMND: 362***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117316 |
Họ tên:
Phạm Công Đoàn
Ngày sinh: 26/01/1985 CMND: 301***049 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 117317 |
Họ tên:
Trang Hải lý
Ngày sinh: 06/05/1983 CMND: 301***139 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 117318 |
Họ tên:
Dương Chiếu Minh
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 301***093 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 117319 |
Họ tên:
Bùi Tấn Phương
Ngày sinh: 09/08/1978 CMND: 300***688 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 117320 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Duy
Ngày sinh: 26/04/1994 CMND: 301***538 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
