Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117241 |
Họ tên:
Lê Phi Ngân
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 370***272 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 117242 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 186***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy, thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 117243 |
Họ tên:
Cái Hoàng Duy
Ngày sinh: 25/11/1984 CMND: 370***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117244 |
Họ tên:
Trần Trung Lĩnh
Ngày sinh: 16/10/1989 CMND: 371***882 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 117245 |
Họ tên:
Dương Diệp Duy
Ngày sinh: 29/12/1987 CMND: 381***841 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 117246 |
Họ tên:
Danh Út
Ngày sinh: 20/07/1990 CMND: 371***289 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 117247 |
Họ tên:
Đỗ Thập Toàn
Ngày sinh: 02/04/1987 CMND: 371***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117248 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Phương
Ngày sinh: 30/06/1974 CMND: 373***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 117249 |
Họ tên:
Lê Quốc Toản
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 371***135 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117250 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 20/04/1981 CMND: 370***657 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117251 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Kết
Ngày sinh: 10/06/1984 CMND: 371***144 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117252 |
Họ tên:
Lê Quốc Tuấn
Ngày sinh: 30/09/1987 CMND: 371***527 Trình độ chuyên môn: cao đẳng kỹ thuật công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 117253 |
Họ tên:
Lê Hoàng Khải
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 371***439 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117254 |
Họ tên:
Lê Anh Tú
Ngày sinh: 25/12/1991 CMND: 371***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 117255 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thứ
Ngày sinh: 19/01/1980 Thẻ căn cước: 001******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 117256 |
Họ tên:
Lai Tuấn Duy
Ngày sinh: 05/03/1993 CMND: 371***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117257 |
Họ tên:
Trần Đinh Mến
Ngày sinh: 28/06/1983 CMND: 211***594 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117258 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Châu
Ngày sinh: 10/12/1993 CMND: 215***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 117259 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quế
Ngày sinh: 18/04/1961 Thẻ căn cước: 040******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117260 |
Họ tên:
Đậu Bá Đức
Ngày sinh: 15/05/1994 CMND: 187***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
