Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117181 |
Họ tên:
Chu Xuân Hinh
Ngày sinh: 25/07/1992 CMND: 168***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 117182 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/12/1989 Thẻ căn cước: 001******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 117183 |
Họ tên:
Phạm Quang Dũng
Ngày sinh: 30/12/1973 CMND: 013***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 117184 |
Họ tên:
Vũ Minh Đông
Ngày sinh: 23/11/1989 Thẻ căn cước: 034******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 117185 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Khoa
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 030******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 117186 |
Họ tên:
Vũ Như Tiến
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 034******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117187 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1978 Thẻ căn cước: 017******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành Cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 117188 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thiện
Ngày sinh: 18/07/1994 CMND: 017***248 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 117189 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tiến
Ngày sinh: 23/06/1992 CMND: 125***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117190 |
Họ tên:
Phùng Hoàng Nghĩa
Ngày sinh: 14/08/1977 CMND: 112***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 117191 |
Họ tên:
Phan Hoàng Chung
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 001******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 117192 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 05/03/1986 CMND: 162***464 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 117193 |
Họ tên:
Phạm Thùy Dương
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 010******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình-Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 117194 |
Họ tên:
Hoàng Thị Minh Phượng
Ngày sinh: 26/05/1982 CMND: 111***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117195 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thảo
Ngày sinh: 16/12/1987 CMND: 031***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 117196 |
Họ tên:
Vũ Đình Tuy
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 162***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117197 |
Họ tên:
Lã Mạnh Đoàn
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 037******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117198 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hòa
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 031******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117199 |
Họ tên:
Đỗ Thế Toản
Ngày sinh: 08/07/1984 CMND: 121***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 117200 |
Họ tên:
Vũ Hoài Đăng
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 125***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
