Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11701 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 04/05/1978 Thẻ căn cước: 025******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11702 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tiến
Ngày sinh: 04/04/1977 Thẻ căn cước: 001******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11703 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 035******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11704 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Phúc
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 042******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng Cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 11705 |
Họ tên:
Tạ Huy Duy
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 027******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11706 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 05/12/1990 Thẻ căn cước: 001******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11707 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Hoàng
Ngày sinh: 26/07/1996 Thẻ căn cước: 001******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11708 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc An
Ngày sinh: 19/12/1987 Thẻ căn cước: 045******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11709 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuý
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 001******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11710 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Niên
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 030******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11711 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoàng Huy
Ngày sinh: 24/07/1993 Thẻ căn cước: 001******176 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11712 |
Họ tên:
Đặng Anh Dũng
Ngày sinh: 14/12/1981 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11713 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11714 |
Họ tên:
Chu Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 001******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11715 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 18/03/1995 Thẻ căn cước: 036******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11716 |
Họ tên:
Vũ Thanh Trường
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 033******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 11717 |
Họ tên:
Trần Phương Anh
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 001******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11718 |
Họ tên:
Đỗ Quang Anh
Ngày sinh: 29/03/1998 Thẻ căn cước: 031******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 11719 |
Họ tên:
An Đình Duẩn
Ngày sinh: 13/04/1967 Thẻ căn cước: 033******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11720 |
Họ tên:
Bùi Văn Bình
Ngày sinh: 09/01/1986 Thẻ căn cước: 030******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành địa chất công trình - ĐKT |
|
