Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117141 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kỳ
Ngày sinh: 28/01/1989 CMND: 197***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 117142 |
Họ tên:
Lê Anh Kiệt
Ngày sinh: 29/10/1989 CMND: 197***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 117143 |
Họ tên:
Võ Thành Trung
Ngày sinh: 18/07/1978 CMND: 197***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 117144 |
Họ tên:
Phan Thanh Nam
Ngày sinh: 12/04/1991 CMND: 197***410 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117145 |
Họ tên:
Hoàng Đình Vũ
Ngày sinh: 10/12/1985 CMND: 197***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117146 |
Họ tên:
Trần Văn Tiên
Ngày sinh: 26/10/1989 CMND: 194***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117147 |
Họ tên:
Dương Vương Tuấn
Ngày sinh: 07/02/1986 Thẻ căn cước: 030******019 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 117148 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trí
Ngày sinh: 25/01/1957 CMND: 197***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117149 |
Họ tên:
Phan Trọng Nhân
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 197***119 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117150 |
Họ tên:
Phan Văn Chương
Ngày sinh: 18/12/1973 CMND: 182***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 117151 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Quý
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 034******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 117152 |
Họ tên:
Mai Văn Trình
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 036******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 117153 |
Họ tên:
Dương Đình Phú
Ngày sinh: 06/10/1972 Thẻ căn cước: 037******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-ngành Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 117154 |
Họ tên:
Vũ Thị Kim Dung
Ngày sinh: 10/05/1981 Thẻ căn cước: 037******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các XN công nghiệp- ngành Điện |
|
||||||||||||
| 117155 |
Họ tên:
Tạ Thị Xuân Dậu
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 037******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các XN công nghiệp- ngành Điện |
|
||||||||||||
| 117156 |
Họ tên:
Lê Kim tùng
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 038******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117157 |
Họ tên:
Lê Văn Quyền
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 001******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 117158 |
Họ tên:
Lê Phi Thắng
Ngày sinh: 03/02/1987 Hộ chiếu: 186**423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 117159 |
Họ tên:
Tô Văn Dưỡng
Ngày sinh: 16/09/1992 Thẻ căn cước: 022******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 117160 |
Họ tên:
Đặng Đình Hùng
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 121***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
