Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117081 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Dinh
Ngày sinh: 04/06/1981 CMND: 197***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 117082 |
Họ tên:
Phan Thanh Hòa
Ngày sinh: 24/06/1988 CMND: 197***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 117083 |
Họ tên:
Phan Văn Nam
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 197***101 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 117084 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 15/08/1980 CMND: 197***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 117085 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ân
Ngày sinh: 21/03/1977 CMND: 197***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 117086 |
Họ tên:
Lê Danh Thanh Minh
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 197***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 117087 |
Họ tên:
Lê Phước Sơn
Ngày sinh: 10/02/1976 CMND: 197***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 117088 |
Họ tên:
Hồ Đức Hiếu
Ngày sinh: 25/10/1986 CMND: 197***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117089 |
Họ tên:
Thái Thúc Hữu
Ngày sinh: 20/05/1984 CMND: 197***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 117090 |
Họ tên:
Phan Xuân Hùng
Ngày sinh: 19/08/1992 CMND: 194***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 117091 |
Họ tên:
Tạ Văn Hồng
Ngày sinh: 09/06/1967 CMND: 171***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 117092 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 23/08/1987 CMND: 186***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117093 |
Họ tên:
Dương Văn Đức
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 125***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 117094 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kháng
Ngày sinh: 16/02/1981 Thẻ căn cước: 044******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117095 |
Họ tên:
Phan Công Tiến
Ngày sinh: 22/11/1980 CMND: 197***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 117096 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 01/06/1986 CMND: 197***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 117097 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Quang Tuấn
Ngày sinh: 11/11/1979 CMND: 197***149 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117098 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nguyên
Ngày sinh: 01/11/1978 CMND: 197***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 117099 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoàng
Ngày sinh: 12/04/1986 CMND: 197***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117100 |
Họ tên:
Hồ Văn Chính
Ngày sinh: 01/09/1993 CMND: 197***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
