Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117021 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 26/11/1991 CMND: 261***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (DD-CN) |
|
||||||||||||
| 117022 |
Họ tên:
Trần Văn Danh
Ngày sinh: 15/01/1992 CMND: 261***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 117023 |
Họ tên:
Bùi Minh Tiến
Ngày sinh: 09/12/1992 CMND: 261***248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117024 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tựa
Ngày sinh: 21/02/1987 CMND: 121***360 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117025 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Bắc
Ngày sinh: 25/01/1969 CMND: 022***281 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117026 |
Họ tên:
Đinh Thị Vân
Ngày sinh: 20/12/1990 CMND: 186***870 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 117027 |
Họ tên:
Ngô Minh Công
Ngày sinh: 20/04/1980 CMND: 201***894 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117028 |
Họ tên:
Lê Đình Phưởng
Ngày sinh: 12/04/1989 CMND: 351***225 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117029 |
Họ tên:
Bùi Tôn Thái
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 040******483 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117030 |
Họ tên:
Hoàng Linh
Ngày sinh: 27/02/1993 CMND: 085***584 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117031 |
Họ tên:
Vương Quốc Trung
Ngày sinh: 26/01/1994 CMND: 366***341 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Đô thị học (quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 117032 |
Họ tên:
Nông Duy Thành
Ngày sinh: 09/12/1986 CMND: 081***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 117033 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Thành
Ngày sinh: 16/12/1982 CMND: 080***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 117034 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thiện
Ngày sinh: 01/02/1964 CMND: 190***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 117035 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1986 CMND: 197***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117036 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 05/04/1971 CMND: 197***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 117037 |
Họ tên:
Phan Nhật Nam
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 197***573 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117038 |
Họ tên:
Lê Khắc Bảo Trị
Ngày sinh: 04/01/1971 CMND: 191***924 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 117039 |
Họ tên:
Đỗ Trần Minh
Ngày sinh: 01/12/1983 CMND: 197***053 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 117040 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 30/07/1972 CMND: 191***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
