Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11681 |
Họ tên:
Đinh Trọng Hải
Ngày sinh: 01/04/1971 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình, ngành xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 11682 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1980 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11683 |
Họ tên:
Trần Phúc Nguyên
Ngày sinh: 21/03/1990 Thẻ căn cước: 019******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 11684 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Khuy
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 030******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 11685 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Sơn
Ngày sinh: 01/12/1997 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11686 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 036******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 11687 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11688 |
Họ tên:
Đinh Văn Phương
Ngày sinh: 26/01/1985 Thẻ căn cước: 036******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 11689 |
Họ tên:
Đỗ Thành Tài
Ngày sinh: 03/01/1976 Thẻ căn cước: 037******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - ngành năng lượng |
|
||||||||||||
| 11690 |
Họ tên:
Cù Văn Duẩn
Ngày sinh: 23/06/1989 Thẻ căn cước: 038******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 11691 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tú
Ngày sinh: 09/05/1988 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 11692 |
Họ tên:
Phan Khánh Hòa
Ngày sinh: 04/01/1989 Thẻ căn cước: 040******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 11693 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trực
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 038******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 11694 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Linh
Ngày sinh: 10/08/1980 Thẻ căn cước: 037******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11695 |
Họ tên:
Nhữ Văn Điềm
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 035******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chất
Ngày sinh: 24/07/1989 Thẻ căn cước: 036******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11697 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Phương
Ngày sinh: 30/10/1998 Thẻ căn cước: 034******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11698 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuân
Ngày sinh: 19/11/1993 Thẻ căn cước: 020******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 11699 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dương
Ngày sinh: 03/06/1968 Thẻ căn cước: 040******001 Trình độ chuyên môn: Kyỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11700 |
Họ tên:
Lê Viết Bình
Ngày sinh: 26/07/1992 Thẻ căn cước: 038******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
