Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116921 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 09/03/1988 Thẻ căn cước: 079******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116922 |
Họ tên:
Đoàn Huỳnh Linh
Ngày sinh: 13/07/1992 CMND: 301***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử và Viễn thông. |
|
||||||||||||
| 116923 |
Họ tên:
Lê Tấn Bảo
Ngày sinh: 12/09/1994 CMND: 225***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116924 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 11/03/1992 CMND: 212***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 116925 |
Họ tên:
Phan Minh Toàn
Ngày sinh: 07/10/1991 CMND: 215***201 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116926 |
Họ tên:
Mai Thanh Phương
Ngày sinh: 19/10/1990 Thẻ căn cước: 072******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 116927 |
Họ tên:
Lê Trường Sơn
Ngày sinh: 10/06/1984 CMND: 221***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 116928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 10/09/1989 CMND: 212***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116929 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Khải
Ngày sinh: 25/12/1969 Thẻ căn cước: 052******008 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 116930 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 01/04/1989 CMND: 311***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116931 |
Họ tên:
Thời Thị Mỹ Thành
Ngày sinh: 06/12/1987 CMND: 215***829 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116932 |
Họ tên:
Bùi Thị Huệ
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 034******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 116933 |
Họ tên:
Phan Hồng Văn
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 251***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116934 |
Họ tên:
Hoàng Đức Cường
Ngày sinh: 16/01/1992 CMND: 121***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116935 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 29/02/1992 CMND: 245***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 116936 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Duy
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 211***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 116937 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thi
Ngày sinh: 22/08/1976 Thẻ căn cước: 052******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116938 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Chính
Ngày sinh: 01/04/1993 Thẻ căn cước: 052******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116939 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Linh
Ngày sinh: 28/09/1988 Thẻ căn cước: 037******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 116940 |
Họ tên:
Lê Văn Định
Ngày sinh: 12/08/1982 CMND: 025***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
