Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116881 |
Họ tên:
Quách Văn Bình
Ngày sinh: 31/10/1981 CMND: 142***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy- ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 116882 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thanh
Ngày sinh: 21/09/1987 Thẻ căn cước: 022******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 116883 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 09/12/1992 CMND: 163***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 116884 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Oai
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 034******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 116885 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Duy Bình
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 030******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116886 |
Họ tên:
Trương Danh Ngọc
Ngày sinh: 26/07/1982 Thẻ căn cước: 030******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thi công đường bộ |
|
||||||||||||
| 116887 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tú
Ngày sinh: 17/04/1981 CMND: 141***808 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch-ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 116888 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Din
Ngày sinh: 09/10/1981 CMND: 141***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116889 |
Họ tên:
Phạm Hùng Sơn
Ngày sinh: 23/10/1976 Thẻ căn cước: 030******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116890 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 24/07/1981 CMND: 142***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động- ngành Điện |
|
||||||||||||
| 116891 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 16/05/1982 CMND: 142***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116892 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 07/01/1983 Thẻ căn cước: 030******921 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 116893 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 12/11/1993 CMND: 142***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116894 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/10/1991 CMND: 142***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 116895 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàn
Ngày sinh: 28/09/1988 Thẻ căn cước: 030******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116896 |
Họ tên:
Trịnh Thăng Danh
Ngày sinh: 15/10/1954 CMND: 270***449 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116897 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thìn
Ngày sinh: 15/05/1976 CMND: 272***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 116898 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Định
Ngày sinh: 17/06/1980 CMND: 271***711 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 116899 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/07/1993 CMND: 230***571 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 116900 |
Họ tên:
Trương Tuấn Vũ
Ngày sinh: 26/06/1991 CMND: 321***653 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng DD&CN |
|
