Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116861 |
Họ tên:
Trần Minh Thuận
Ngày sinh: 10/04/1964 CMND: 161***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116862 |
Họ tên:
Bùi Công Phú
Ngày sinh: 02/02/1986 CMND: 162***547 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116863 |
Họ tên:
Đinh Văn Toàn
Ngày sinh: 23/01/1989 Thẻ căn cước: 036******419 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ Thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 116864 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Sơn
Ngày sinh: 14/09/1982 CMND: 100***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 116865 |
Họ tên:
Trần Mạnh Việt
Ngày sinh: 02/12/1989 Thẻ căn cước: 035******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116866 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 03/11/1988 Thẻ căn cước: 034******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116867 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 30/08/1979 CMND: 013***568 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH Dân lập Đông Đô |
|
||||||||||||
| 116868 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 12/11/1964 CMND: 161***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116869 |
Họ tên:
Uông Đông Hưng
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116870 |
Họ tên:
Chu Văn Hoàng
Ngày sinh: 19/01/1983 Thẻ căn cước: 040******601 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 116871 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duân
Ngày sinh: 24/02/1984 CMND: 142***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường-ĐH giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 116872 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 022******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 116873 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tường
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 035******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 116874 |
Họ tên:
Trần Huy Thanh
Ngày sinh: 03/08/1982 CMND: 031***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 116875 |
Họ tên:
Đặng Thái Sơn
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 031******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116876 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Dũng
Ngày sinh: 02/06/1986 CMND: 172***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116877 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trường
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 031******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116878 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thẩm
Ngày sinh: 29/04/1982 CMND: 013***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116879 |
Họ tên:
Phan Văn Hiếu
Ngày sinh: 11/11/1978 CMND: 145***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116880 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phúc
Ngày sinh: 11/10/1984 Thẻ căn cước: 030******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Gia công áp lực- ngành Cơ khí |
|
