Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116841 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dung
Ngày sinh: 17/01/1991 Thẻ căn cước: 031******326 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư -Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 116842 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/08/1992 CMND: 187***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116843 |
Họ tên:
Trần Bá Thành
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 038******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116844 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 12/07/1982 Thẻ căn cước: 038******877 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 21/09/1992 CMND: 186***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116846 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Hà
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 036******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116847 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tuyến
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 036******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 116848 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 03/03/1976 CMND: 141***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các XN công nghiệp- ngành Điện |
|
||||||||||||
| 116849 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 24/06/1977 CMND: 091***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 116850 |
Họ tên:
Vũ Thị Mai
Ngày sinh: 05/08/1966 CMND: 090***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 116851 |
Họ tên:
Ngô Ất Hợi
Ngày sinh: 04/05/1995 CMND: 091***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 116852 |
Họ tên:
Phạm Trường Đông
Ngày sinh: 09/02/1978 CMND: 090***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa-Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 116853 |
Họ tên:
Lê Hồng Quân
Ngày sinh: 01/03/1982 CMND: 182***716 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116854 |
Họ tên:
Mai Văn Quý
Ngày sinh: 24/04/1983 CMND: 151***539 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116855 |
Họ tên:
Trần Thị Hà My
Ngày sinh: 18/04/1985 Thẻ căn cước: 051******511 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116856 |
Họ tên:
Ngô Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/03/1984 Hộ chiếu: 024****347 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116857 |
Họ tên:
Trần Đình Sơn
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 090***420 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116858 |
Họ tên:
Nhữ Đình Văn
Ngày sinh: 26/11/1970 Thẻ căn cước: 030******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116859 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sâm
Ngày sinh: 18/02/1985 Thẻ căn cước: 038******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 116860 |
Họ tên:
Vũ Văn giang
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 030******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
