Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116821 |
Họ tên:
Phùng Quang Đạo
Ngày sinh: 07/03/1992 CMND: 013***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 116822 |
Họ tên:
Phạm Quốc Vương
Ngày sinh: 04/08/1983 CMND: 142***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 116823 |
Họ tên:
Bùi Quang Trung
Ngày sinh: 17/09/1983 CMND: 142***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 116824 |
Họ tên:
Đỗ Quang Khải
Ngày sinh: 30/10/1980 Thẻ căn cước: 030******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD Công trình |
|
||||||||||||
| 116825 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trình
Ngày sinh: 17/10/1981 CMND: 142***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 116826 |
Họ tên:
Vũ Duy Toán
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 030******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116827 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 11/03/1974 Thẻ căn cước: 030******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116828 |
Họ tên:
Chu Thị Toàn
Ngày sinh: 26/06/1985 Thẻ căn cước: 030******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116829 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lưu
Ngày sinh: 16/02/1968 CMND: 141***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 116830 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Diện
Ngày sinh: 25/01/1993 Thẻ căn cước: 030******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116831 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 13/08/1991 Thẻ căn cước: 030******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 116832 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 15/09/1992 CMND: 142***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 116833 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 23/07/1992 Thẻ căn cước: 030******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự xây dựng |
|
||||||||||||
| 116834 |
Họ tên:
Trần Đình Đại
Ngày sinh: 21/06/1994 CMND: 145***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí- ngành Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 116835 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/02/1993 CMND: 151***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116836 |
Họ tên:
Trịnh Anh Dũng
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 038******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 116837 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 22/10/1984 CMND: 142***494 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116838 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 030******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116839 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 030******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116840 |
Họ tên:
Phạm Đức Anh
Ngày sinh: 12/09/1983 CMND: 142***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
