Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116801 |
Họ tên:
Mai Thị Thu
Ngày sinh: 14/04/1958 Thẻ căn cước: 031******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi- ngành Thủy nông |
|
||||||||||||
| 116802 |
Họ tên:
Phạm Thị Oanh
Ngày sinh: 17/02/1979 Thẻ căn cước: 031******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116803 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đô
Ngày sinh: 24/09/1991 CMND: 164***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116804 |
Họ tên:
Lê Bá Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1991 Thẻ căn cước: 038******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 116805 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 28/04/1991 CMND: 173***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 116806 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 13/07/1990 Thẻ căn cước: 036******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116807 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 03/01/1989 CMND: 173***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 116808 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 20/09/1989 Thẻ căn cước: 038******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 116809 |
Họ tên:
Lê Văn Võ
Ngày sinh: 10/05/1974 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116810 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 20/08/1990 CMND: 112***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 116811 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trịnh
Ngày sinh: 15/06/1980 Thẻ căn cước: 034******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 116812 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Sơn
Ngày sinh: 29/03/1980 Thẻ căn cước: 037******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 116813 |
Họ tên:
Dương Đăng Chiến
Ngày sinh: 01/07/1992 CMND: 017***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 116814 |
Họ tên:
Vũ Đức Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 034******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 116815 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Dân
Ngày sinh: 04/01/1973 Thẻ căn cước: 036******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 116816 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Dũng
Ngày sinh: 26/01/1970 CMND: 012***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 116817 |
Họ tên:
Ngô Trí Thanh
Ngày sinh: 30/09/1993 CMND: 012***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116818 |
Họ tên:
Vũ Cường
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116819 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 10/07/1988 CMND: 142***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 116820 |
Họ tên:
Võ Văn Thân
Ngày sinh: 05/07/1992 CMND: 187***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
