Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
11661 Họ tên: Lê Hoàng Sơn
Ngày sinh: 09/12/1996
Thẻ căn cước: 001******734
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200466 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/06/2035
11662 Họ tên: Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/05/1986
Thẻ căn cước: 038******718
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200465 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 04/06/2035
11663 Họ tên: Phạm Duy Hiến
Ngày sinh: 26/04/1979
Thẻ căn cước: 040******104
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200464 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 04/06/2035
11664 Họ tên: Doãn Tiến Đạt
Ngày sinh: 23/04/1996
Thẻ căn cước: 025******444
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200463 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông cầu - hầm III 04/06/2035
11665 Họ tên: Vũ Phúc Bảo Long
Ngày sinh: 13/08/1996
Thẻ căn cước: 030******069
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200462 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông cầu - hầm III 04/06/2035
11666 Họ tên: Mai Trọng Văn
Ngày sinh: 06/09/1984
Thẻ căn cước: 038******765
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200461 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 04/06/2035
11667 Họ tên: Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 18/06/1982
Thẻ căn cước: 001******288
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200460 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 04/06/2035
11668 Họ tên: Hồ Chí Việt
Ngày sinh: 14/07/1981
Thẻ căn cước: 040******189
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200459 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 04/06/2035
11669 Họ tên: Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/05/1991
Thẻ căn cước: 001******190
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200458 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 04/06/2035
11670 Họ tên: Nguyễn Tiền Tiến
Ngày sinh: 21/06/1960
Thẻ căn cước: 001******221
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200457 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 04/06/2035
11671 Họ tên: Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 02/04/1979
Thẻ căn cước: 031******459
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200456 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 04/06/2035
11672 Họ tên: Hứa Văn Thắng
Ngày sinh: 14/04/1990
Thẻ căn cước: 008******907
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200455 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 04/06/2035
11673 Họ tên: Vũ Trung Đức
Ngày sinh: 27/03/1997
Thẻ căn cước: 036******077
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200454 Khảo sát xây dựng - Định giá xây dựng III 04/06/2035
11674 Họ tên: Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 15/05/1991
Thẻ căn cước: 037******080
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa vật lý
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200453 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 04/06/2035
11675 Họ tên: Trịnh Sỹ Chất
Ngày sinh: 21/12/1994
Thẻ căn cước: 038******956
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200452 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 04/06/2035
11676 Họ tên: Đỗ Đăng Trung
Ngày sinh: 22/10/1986
Thẻ căn cước: 001******062
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200451 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Cấp nước - thoát nước III 04/06/2035
HAN-00200451 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 04/06/2035
11677 Họ tên: Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 25/09/1976
Thẻ căn cước: 001******215
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200450 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 04/06/2035
11678 Họ tên: Hoàng Văn Lượng
Ngày sinh: 21/02/1996
Thẻ căn cước: 027******887
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200449 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình (Hệ thống điện) III 04/06/2035
11679 Họ tên: Phạm Văn Khánh
Ngày sinh: 15/12/1997
Thẻ căn cước: 037******279
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200448 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình (Hệ thống điện) III 04/06/2035
HAN-00200448 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 29/08/2035
11680 Họ tên: Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 10/02/1997
Thẻ căn cước: 030******617
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200447 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 04/06/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn