Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11661 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 10/09/1973 Thẻ căn cước: 033******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11662 |
Họ tên:
Cao Thị Trang
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 033******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11663 |
Họ tên:
Bùi Quang Tuyến
Ngày sinh: 02/09/1969 Thẻ căn cước: 034******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11664 |
Họ tên:
Bùi Thị Kim Hoàn
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11665 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11666 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 001******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 11667 |
Họ tên:
Đinh Minh Hùng
Ngày sinh: 14/04/1981 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng câu đường |
|
||||||||||||
| 11668 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 001******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11669 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 02/07/1995 Thẻ căn cước: 001******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11670 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11671 |
Họ tên:
Dương Hùng Kiên
Ngày sinh: 14/03/1979 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11672 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ngọc
Ngày sinh: 24/01/1997 Thẻ căn cước: 001******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11673 |
Họ tên:
Võ Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 19/06/1988 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11674 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 001******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đầu máy toa xe |
|
||||||||||||
| 11675 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Học
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 037******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11676 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 04/01/1973 Thẻ căn cước: 024******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 11677 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 034******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 11678 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Tuế
Ngày sinh: 21/06/1995 Thẻ căn cước: 040******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11679 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Luân
Ngày sinh: 14/12/1997 Thẻ căn cước: 042******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11680 |
Họ tên:
Phùng Quang Bộ
Ngày sinh: 09/10/1997 Thẻ căn cước: 037******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
