Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11661 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sơn
Ngày sinh: 09/12/1996 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11662 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 038******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11663 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiến
Ngày sinh: 26/04/1979 Thẻ căn cước: 040******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11664 |
Họ tên:
Doãn Tiến Đạt
Ngày sinh: 23/04/1996 Thẻ căn cước: 025******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11665 |
Họ tên:
Vũ Phúc Bảo Long
Ngày sinh: 13/08/1996 Thẻ căn cước: 030******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11666 |
Họ tên:
Mai Trọng Văn
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 038******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11667 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 18/06/1982 Thẻ căn cước: 001******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 11668 |
Họ tên:
Hồ Chí Việt
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 040******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11669 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 11670 |
Họ tên:
Nguyễn Tiền Tiến
Ngày sinh: 21/06/1960 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11671 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 031******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11672 |
Họ tên:
Hứa Văn Thắng
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 008******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 11673 |
Họ tên:
Vũ Trung Đức
Ngày sinh: 27/03/1997 Thẻ căn cước: 036******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 11674 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 15/05/1991 Thẻ căn cước: 037******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa vật lý |
|
||||||||||||
| 11675 |
Họ tên:
Trịnh Sỹ Chất
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 038******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 11676 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Trung
Ngày sinh: 22/10/1986 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11677 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 25/09/1976 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 11678 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lượng
Ngày sinh: 21/02/1996 Thẻ căn cước: 027******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11679 |
Họ tên:
Phạm Văn Khánh
Ngày sinh: 15/12/1997 Thẻ căn cước: 037******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11680 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 030******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
