Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116701 |
Họ tên:
Vũ Đình Giáp
Ngày sinh: 05/05/1984 Thẻ căn cước: 036******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa- ngành Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 116702 |
Họ tên:
Văn Đức Thuyết
Ngày sinh: 23/10/1967 Thẻ căn cước: 038******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116703 |
Họ tên:
Lê Quang Phan
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 038******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 116704 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Giang
Ngày sinh: 02/04/1977 CMND: 013***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Thủy điện |
|
||||||||||||
| 116705 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 18/11/1988 CMND: 142***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 116706 |
Họ tên:
Mai Hương Sen
Ngày sinh: 31/07/1988 CMND: 082***201 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116707 |
Họ tên:
Phạm Huy Tùng
Ngày sinh: 03/11/1985 Thẻ căn cước: 001******923 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 116708 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thanh Vũ
Ngày sinh: 01/09/1980 CMND: 205***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 116709 |
Họ tên:
Lê Huy Thành
Ngày sinh: 12/03/1989 CMND: 172***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116710 |
Họ tên:
Lê Quyết Thắng
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 012***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116711 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 116712 |
Họ tên:
Vũ Anh Hiếu
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116713 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 28/09/1977 Thẻ căn cước: 034******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116714 |
Họ tên:
Tường Duy Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 033******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện- ngành Thiết bị điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 116715 |
Họ tên:
Phan Vĩnh Thái
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 012***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 116716 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bàng
Ngày sinh: 13/07/1983 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành XD Dân dụng-Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116717 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 17/06/1991 CMND: 205***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 116718 |
Họ tên:
Tạ Văn Mạnh
Ngày sinh: 25/07/1992 CMND: 013***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116719 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chúc
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 036******886 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116720 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Quang
Ngày sinh: 16/11/1994 Thẻ căn cước: 030******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
