Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116681 |
Họ tên:
Hồ Minh Cảnh
Ngày sinh: 02/02/1976 CMND: 205***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 116682 |
Họ tên:
Hoàng Chí Linh
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 034******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 116683 |
Họ tên:
Nguyễn Thảo Trang
Ngày sinh: 18/07/1992 CMND: 163***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng-chuyên ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 116684 |
Họ tên:
Lâm Văn Trường
Ngày sinh: 20/08/1981 CMND: 013***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện-ngành Điện |
|
||||||||||||
| 116685 |
Họ tên:
Ngô Văn Huy
Ngày sinh: 25/01/1986 Thẻ căn cước: 035******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện-điện tử-ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 116686 |
Họ tên:
Trần Huy Tưởng
Ngày sinh: 11/07/1988 Thẻ căn cước: 036******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 116687 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Thắng
Ngày sinh: 04/01/1987 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116688 |
Họ tên:
Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 13/07/1990 Thẻ căn cước: 025******066 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 116689 |
Họ tên:
Phạm Năng Lực
Ngày sinh: 28/12/1988 CMND: 060***572 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 116690 |
Họ tên:
Trần Anh Chính
Ngày sinh: 12/04/1979 CMND: 011***119 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116691 |
Họ tên:
Vương Hồng Long
Ngày sinh: 28/07/1985 CMND: 012***956 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 116692 |
Họ tên:
Triệu Ngọc Anh Khôi
Ngày sinh: 28/09/1987 Thẻ căn cước: 025******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116693 |
Họ tên:
Đỗ Diệu Linh
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 031******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 116694 |
Họ tên:
Đào Quang Hưng
Ngày sinh: 16/04/1982 CMND: 017***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116695 |
Họ tên:
Bùi Quang Long
Ngày sinh: 31/10/1981 Thẻ căn cước: 026******505 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116696 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hiến
Ngày sinh: 16/08/1978 Thẻ căn cước: 035******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116697 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 07/05/1995 CMND: 187***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116698 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 09/02/1983 Thẻ căn cước: 030******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 116699 |
Họ tên:
Trần Anh Tiến
Ngày sinh: 18/05/1983 CMND: 201***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 116700 |
Họ tên:
Lê Văn Du
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 017***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
