Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116661 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 201***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116662 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 15/08/1988 CMND: 191***166 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 116663 |
Họ tên:
Nguyễn Hải
Ngày sinh: 21/12/1975 CMND: 206***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116664 |
Họ tên:
Phạm Minh Thái
Ngày sinh: 14/11/1965 CMND: 201***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116665 |
Họ tên:
Trần Tuấn Việt
Ngày sinh: 25/09/1985 CMND: 205***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 116666 |
Họ tên:
Bùi Cao Sơn
Ngày sinh: 25/11/1988 Thẻ căn cước: 030******859 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116667 |
Họ tên:
Dương Quốc Linh
Ngày sinh: 29/12/1971 Thẻ căn cước: 001******566 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116668 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 15/02/1993 Thẻ căn cước: 036******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 116669 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 017******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và Công nghiệp; Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 116670 |
Họ tên:
Vũ Sỹ Huy
Ngày sinh: 11/11/1987 CMND: 121***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 116671 |
Họ tên:
Cung Trọng Mẫn
Ngày sinh: 24/11/1984 Thẻ căn cước: 001******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 116672 |
Họ tên:
Đinh Nhạn
Ngày sinh: 30/08/1973 CMND: 201***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành Xây dựng Nông thôn |
|
||||||||||||
| 116673 |
Họ tên:
Dương Huy Nguyện
Ngày sinh: 24/11/1985 Thẻ căn cước: 036******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị- ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 116674 |
Họ tên:
Lê Duy Doãn
Ngày sinh: 23/02/1980 CMND: 205***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 116675 |
Họ tên:
Ngô Viết Sang
Ngày sinh: 13/06/1976 CMND: 205***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 116676 |
Họ tên:
Trần Mậu Hải
Ngày sinh: 20/01/1977 CMND: 206***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 116677 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hồng
Ngày sinh: 12/12/1977 CMND: 205***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 116678 |
Họ tên:
Ngô Đình Khiêm
Ngày sinh: 16/03/1982 CMND: 205***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường- ngành Kỹ thuật XD công trình |
|
||||||||||||
| 116679 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 26/09/1984 CMND: 205***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế Cầu Đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 116680 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Trung
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 205***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
