Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116641 |
Họ tên:
Bùi Quang Thắng
Ngày sinh: 12/12/1986 CMND: 070***721 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116642 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mạnh
Ngày sinh: 11/10/1982 CMND: 121***462 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116643 |
Họ tên:
Đinh Huy Đức
Ngày sinh: 24/02/1978 Thẻ căn cước: 036******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 116644 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vượng
Ngày sinh: 14/12/1991 CMND: 125***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 116645 |
Họ tên:
Mai Văn Bình
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 035******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116646 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Sắc
Ngày sinh: 07/05/1979 CMND: 168***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116647 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Chiến
Ngày sinh: 03/09/1982 CMND: 168***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116648 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/11/1991 CMND: 151***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 116649 |
Họ tên:
Bùi Việt Hùng
Ngày sinh: 02/11/1987 CMND: 230***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116650 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cam
Ngày sinh: 03/06/1970 CMND: 163***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116651 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đông
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 014******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 116652 |
Họ tên:
Văn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 17/08/1977 CMND: 211***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116653 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thức
Ngày sinh: 04/09/1990 CMND: 194***604 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ KT công trình xây dựng-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 116654 |
Họ tên:
Vũ Đình Tiến
Ngày sinh: 12/02/1992 CMND: 142***029 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116655 |
Họ tên:
Vũ Đức Minh
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 033******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116656 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Sinh
Ngày sinh: 15/04/1986 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116657 |
Họ tên:
Vũ Văn Phượng
Ngày sinh: 23/05/1986 Thẻ căn cước: 034******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 116658 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Phú
Ngày sinh: 13/03/1964 Thẻ căn cước: 034******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng, Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116659 |
Họ tên:
Hồ Minh Dũng
Ngày sinh: 14/11/1985 CMND: 186***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116660 |
Họ tên:
Dương Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 07/10/1987 CMND: 191***362 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
