Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116581 |
Họ tên:
Phan Thế Vũ
Ngày sinh: 03/06/1979 CMND: 201***316 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116582 |
Họ tên:
Vũ Hồng Giang
Ngày sinh: 31/03/1984 CMND: 201***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dung & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116583 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Pháp
Ngày sinh: 25/07/1986 CMND: 201***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 116584 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dưỡng
Ngày sinh: 06/05/1990 CMND: 205***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 116585 |
Họ tên:
Võ Phước Thắng
Ngày sinh: 21/08/1990 CMND: 201***284 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116586 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tú
Ngày sinh: 05/06/1989 CMND: 201***762 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116587 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo Nguyên
Ngày sinh: 12/05/1986 CMND: 201***310 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 116588 |
Họ tên:
Trịnh Thế Phụng
Ngày sinh: 17/01/1980 CMND: 201***743 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116589 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Hồng
Ngày sinh: 09/10/1985 CMND: 201***196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 116590 |
Họ tên:
Lê Việt Anh
Ngày sinh: 16/12/1985 CMND: 201***641 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116591 |
Họ tên:
Trần Lê Minh Tài
Ngày sinh: 26/11/1993 CMND: 201***798 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 116592 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Vũ
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 201***858 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116593 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Huy
Ngày sinh: 26/09/1977 CMND: 201***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 116594 |
Họ tên:
Hà Duy Thạch
Ngày sinh: 10/02/1993 CMND: 212***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 116595 |
Họ tên:
Lê Phước Cẩm
Ngày sinh: 21/08/1970 CMND: 200***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 116596 |
Họ tên:
Trần Văn Tra
Ngày sinh: 11/09/1979 Thẻ căn cước: 048******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - TD |
|
||||||||||||
| 116597 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Vương
Ngày sinh: 01/06/1978 CMND: 201***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 116598 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thưởng
Ngày sinh: 17/02/1979 CMND: 201***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm – ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 116599 |
Họ tên:
Lê Huy Ngọc
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 201***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116600 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 24/04/1994 CMND: 205***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Quản lý tài nguyên và Môi trường |
|
