Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
116581 Họ tên: Phan Thế Vũ
Ngày sinh: 03/06/1979
CMND: 201***316
Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095036 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 04/09/2035
116582 Họ tên: Vũ Hồng Giang
Ngày sinh: 31/03/1984
CMND: 201***678
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dung & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095035 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình III 04/09/2035
116583 Họ tên: Nguyễn Quốc Pháp
Ngày sinh: 25/07/1986
CMND: 201***432
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095033 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 17/09/2035
DNA-00095033 Định giá xây dựng - Định giá Xây dựng III 17/09/2035
116584 Họ tên: Nguyễn Văn Dưỡng
Ngày sinh: 06/05/1990
CMND: 205***313
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095030 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 27/12/2029
116585 Họ tên: Võ Phước Thắng
Ngày sinh: 21/08/1990
CMND: 201***284
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095029 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/09/2027
116586 Họ tên: Nguyễn Hoàng Tú
Ngày sinh: 05/06/1989
CMND: 201***762
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095027 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 11/10/2028
116587 Họ tên: Nguyễn Thị Thảo Nguyên
Ngày sinh: 12/05/1986
CMND: 201***310
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095024 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập Quy hoạch đô thị và nông thôn II 08/09/2035
116588 Họ tên: Trịnh Thế Phụng
Ngày sinh: 17/01/1980
CMND: 201***743
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095023 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập Quy hoạch đô thị và nông thôn II 04/09/2035
116589 Họ tên: Trần Thị Kim Hồng
Ngày sinh: 09/10/1985
CMND: 201***196
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095022 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập Quy hoạch đô thị và nông thôn II 04/09/2035
116590 Họ tên: Lê Việt Anh
Ngày sinh: 16/12/1985
CMND: 201***641
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095021 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn II 04/09/2035
116591 Họ tên: Trần Lê Minh Tài
Ngày sinh: 26/11/1993
CMND: 201***798
Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095019 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn II 04/09/2035
116592 Họ tên: Nguyễn Nguyên Vũ
Ngày sinh: 01/03/1990
CMND: 201***858
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095018 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình Dân dụng - công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 23/04/2027
KTE-00095018 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 19/08/2035
116593 Họ tên: Huỳnh Minh Huy
Ngày sinh: 26/09/1977
CMND: 201***347
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SCL-00095014 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 17/01/2029
116594 Họ tên: Hà Duy Thạch
Ngày sinh: 10/02/1993
CMND: 212***919
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SCL-00095013 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 10/11/2035
116595 Họ tên: Lê Phước Cẩm
Ngày sinh: 21/08/1970
CMND: 200***378
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00095011 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 14/10/2035
116596 Họ tên: Trần Văn Tra
Ngày sinh: 11/09/1979
Thẻ căn cước: 048******059
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - TD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00095010 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 14/10/2035
KTE-00095010 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/02/2036
116597 Họ tên: Nguyễn Quý Vương
Ngày sinh: 01/06/1978
CMND: 201***773
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00095009 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 29/10/2035
KTE-00095009 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 08/12/2035
116598 Họ tên: Đỗ Đình Thưởng
Ngày sinh: 17/02/1979
CMND: 201***888
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm – ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00095007 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 11/06/2026
116599 Họ tên: Lê Huy Ngọc
Ngày sinh: 01/01/1978
CMND: 201***661
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00095006 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/06/2027
HNT-00095006 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/06/2027
116600 Họ tên: Lê Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 24/04/1994
CMND: 205***279
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Quản lý tài nguyên và Môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00095001 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình (Hệ thống cấp - thoát nước công trình) II 01/07/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn