Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
11641 Họ tên: Trần Đình Chỉnh
Ngày sinh: 17/12/1989
Thẻ căn cước: 034******258
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200486 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 04/06/2035
11642 Họ tên: Ngô Thị Thu Thuỷ
Ngày sinh: 31/07/1969
Thẻ căn cước: 033******801
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200485 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 04/06/2035
11643 Họ tên: Nguyễn Huy Sỹ
Ngày sinh: 24/11/1972
Thẻ căn cước: 001******910
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200484 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 04/06/2035
11644 Họ tên: Ngô Thành Long
Ngày sinh: 09/03/1976
Thẻ căn cước: 001******055
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200483 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 04/06/2035
HAN-00200483 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 04/06/2035
11645 Họ tên: Đinh Việt Hưng
Ngày sinh: 22/03/1979
Thẻ căn cước: 001******544
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200482 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 04/06/2035
HAN-00200482 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 04/06/2035
11646 Họ tên: Lê Đăng Tuấn
Ngày sinh: 17/09/1980
Thẻ căn cước: 038******990
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200481 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 04/06/2035
11647 Họ tên: Hán Mạnh Cường
Ngày sinh: 16/01/1996
Thẻ căn cước: 025******399
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200480 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 04/06/2035
11648 Họ tên: Đinh Công Minh
Ngày sinh: 07/03/1994
Thẻ căn cước: 036******813
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200479 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 04/06/2035
11649 Họ tên: Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 09/04/1986
Thẻ căn cước: 035******476
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200478 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 04/06/2035
11650 Họ tên: Nguyễn Dương Thắng
Ngày sinh: 16/06/1990
Thẻ căn cước: 040******048
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200477 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 04/06/2035
KTE-00200477 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/05/2035
11651 Họ tên: Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 20/10/1990
Thẻ căn cước: 038******721
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200476 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 04/06/2035
11652 Họ tên: Cao Hữu Tùng
Ngày sinh: 10/03/1973
Thẻ căn cước: 038******544
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200475 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 04/06/2035
11653 Họ tên: Phùng Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 02/08/1980
Thẻ căn cước: 001******592
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200474 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 04/06/2035
11654 Họ tên: Nguyễn Đình Hoàn
Ngày sinh: 31/10/1984
Thẻ căn cước: 001******773
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200473 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 04/06/2035
11655 Họ tên: Nguyễn Hồng Anh
Ngày sinh: 01/07/1978
Thẻ căn cước: 001******474
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200472 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 04/06/2035
11656 Họ tên: Trần Thị Quỳnh Chi
Ngày sinh: 23/06/1972
Thẻ căn cước: 035******644
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200471 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 04/06/2035
11657 Họ tên: Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 01/02/1979
Thẻ căn cước: 030******097
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200470 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 04/06/2035
11658 Họ tên: Nguyễn Cao Bách
Ngày sinh: 16/01/1997
Thẻ căn cước: 001******514
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200469 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 04/06/2035
11659 Họ tên: Lương Minh Nam
Ngày sinh: 20/07/1985
Thẻ căn cước: 038******655
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200468 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 04/06/2035
11660 Họ tên: Phạm Văn Thủy
Ngày sinh: 26/05/1990
Thẻ căn cước: 030******407
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00200467 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình (Kết cấu công trình) III 04/06/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn