Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11641 |
Họ tên:
Trần Đình Chỉnh
Ngày sinh: 17/12/1989 Thẻ căn cước: 034******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11642 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Thuỷ
Ngày sinh: 31/07/1969 Thẻ căn cước: 033******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11643 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Sỹ
Ngày sinh: 24/11/1972 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 11644 |
Họ tên:
Ngô Thành Long
Ngày sinh: 09/03/1976 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11645 |
Họ tên:
Đinh Việt Hưng
Ngày sinh: 22/03/1979 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11646 |
Họ tên:
Lê Đăng Tuấn
Ngày sinh: 17/09/1980 Thẻ căn cước: 038******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 11647 |
Họ tên:
Hán Mạnh Cường
Ngày sinh: 16/01/1996 Thẻ căn cước: 025******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 11648 |
Họ tên:
Đinh Công Minh
Ngày sinh: 07/03/1994 Thẻ căn cước: 036******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 11649 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 09/04/1986 Thẻ căn cước: 035******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11650 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Thắng
Ngày sinh: 16/06/1990 Thẻ căn cước: 040******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 11651 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 038******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11652 |
Họ tên:
Cao Hữu Tùng
Ngày sinh: 10/03/1973 Thẻ căn cước: 038******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 11653 |
Họ tên:
Phùng Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 02/08/1980 Thẻ căn cước: 001******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 11654 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàn
Ngày sinh: 31/10/1984 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11655 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Anh
Ngày sinh: 01/07/1978 Thẻ căn cước: 001******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11656 |
Họ tên:
Trần Thị Quỳnh Chi
Ngày sinh: 23/06/1972 Thẻ căn cước: 035******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11657 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 030******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 11658 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Bách
Ngày sinh: 16/01/1997 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11659 |
Họ tên:
Lương Minh Nam
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 038******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11660 |
Họ tên:
Phạm Văn Thủy
Ngày sinh: 26/05/1990 Thẻ căn cước: 030******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
