Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11641 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 036******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11642 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 29/04/1999 Thẻ căn cước: 024******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11643 |
Họ tên:
Mai Xuân Thành
Ngày sinh: 01/09/2000 Thẻ căn cước: 035******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11644 |
Họ tên:
Đào Khánh Dư
Ngày sinh: 25/04/1985 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11645 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lâm
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 001******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11646 |
Họ tên:
Nguyễn Bắc Vũ
Ngày sinh: 12/09/1998 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 11647 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1978 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11648 |
Họ tên:
Phan Văn Điển
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 040******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 11649 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 11/11/1978 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11650 |
Họ tên:
Bùi Văn Đạt
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 027******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 11651 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 040******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11652 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Liêm
Ngày sinh: 24/02/1996 Thẻ căn cước: 017******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11653 |
Họ tên:
Vũ Hữu Tài
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 040******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 11654 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phúc
Ngày sinh: 19/10/1995 Thẻ căn cước: 036******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11655 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 034******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11656 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Huấn
Ngày sinh: 24/07/1978 Thẻ căn cước: 025******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11657 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hưng
Ngày sinh: 02/08/1982 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11658 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cương
Ngày sinh: 25/03/1993 Thẻ căn cước: 040******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11659 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 035******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11660 |
Họ tên:
Lê Khắc Thái
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý giao thông đô thị |
|
