Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116481 |
Họ tên:
Triệu Hữu Tường
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 381***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 116482 |
Họ tên:
Lương Quốc Toản
Ngày sinh: 12/04/1989 CMND: 363***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116483 |
Họ tên:
Cao Đăng Bằng
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 040******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116484 |
Họ tên:
Trần Trọng Thái
Ngày sinh: 16/04/1988 CMND: 362***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116485 |
Họ tên:
Lưu Thanh Hiếu
Ngày sinh: 17/03/1980 Thẻ căn cước: 092******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 116486 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 30/06/1992 Thẻ căn cước: 092******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116487 |
Họ tên:
Trần Quang Giang
Ngày sinh: 03/02/1979 Thẻ căn cước: 092******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 116488 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàn
Ngày sinh: 03/03/1993 CMND: 363***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116489 |
Họ tên:
Tường Anh Khải
Ngày sinh: 09/02/1977 CMND: 362***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116490 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thanh
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 083******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 116491 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Minh
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 092******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116492 |
Họ tên:
Bùi Minh Hiếu
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 092******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116493 |
Họ tên:
Khúc Văn Nguyên
Ngày sinh: 23/09/1990 CMND: 331***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116494 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Châu
Ngày sinh: 16/09/1984 CMND: 370***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 116495 |
Họ tên:
Phan Tấn Hưng
Ngày sinh: 28/03/1987 CMND: 215***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116496 |
Họ tên:
Phan Xuân Phú
Ngày sinh: 12/06/1968 CMND: 182***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116497 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 06/12/1989 CMND: 121***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 116498 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Cường
Ngày sinh: 11/10/1970 CMND: 201***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 116499 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 04/09/1974 CMND: 011***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 116500 |
Họ tên:
Phạm Minh Cảnh
Ngày sinh: 01/07/1986 CMND: 205***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
