Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11621 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hoàng
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 017******354 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11622 |
Họ tên:
Vũ Thị Huyền My
Ngày sinh: 05/12/2001 Thẻ căn cước: 036******246 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng - Kỹ sư thực hành |
|
||||||||||||
| 11623 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Nhã
Ngày sinh: 12/03/1977 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 11624 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Sơn
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 11625 |
Họ tên:
Lê Đức Thiện
Ngày sinh: 25/09/1999 Thẻ căn cước: 033******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11626 |
Họ tên:
Đỗ Quý Dương
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 001******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11627 |
Họ tên:
Đỗ Việt Hảo
Ngày sinh: 14/01/1980 Thẻ căn cước: 035******275 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 11628 |
Họ tên:
Cù Hoàng Đức
Ngày sinh: 09/01/1985 Thẻ căn cước: 040******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11629 |
Họ tên:
Vũ Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/08/1991 Thẻ căn cước: 024******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 11630 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 11631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 01/06/2000 Thẻ căn cước: 024******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11632 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huy
Ngày sinh: 16/12/1996 Thẻ căn cước: 001******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11633 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 13/01/1990 Thẻ căn cước: 001******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 11634 |
Họ tên:
Ngô Viết Bính
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 037******121 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 11635 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 13/06/1991 Thẻ căn cước: 042******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11636 |
Họ tên:
Lý Hùng Sơn
Ngày sinh: 17/03/1974 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11637 |
Họ tên:
Cao Duy Tính
Ngày sinh: 25/01/1989 Thẻ căn cước: 026******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11638 |
Họ tên:
Nguyễn Sinh Đạt
Ngày sinh: 23/02/1997 Thẻ căn cước: 034******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11639 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Quyết
Ngày sinh: 10/11/1998 Thẻ căn cước: 026******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11640 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Long
Ngày sinh: 23/10/1998 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
