Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11621 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH THUẬN
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 066******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 11622 |
Họ tên:
TRƯƠNG THANH BÌNH
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 089******282 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11623 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÂM
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 089******755 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11624 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG GIANG
Ngày sinh: 16/03/1985 Thẻ căn cước: 089******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11625 |
Họ tên:
VÕ NGUYÊN NAM
Ngày sinh: 11/07/1975 Thẻ căn cước: 079******879 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11626 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TRIỀU
Ngày sinh: 26/09/1980 Thẻ căn cước: 089******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11627 |
Họ tên:
LÊ CHÍ TRUNG
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 089******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11628 |
Họ tên:
ĐOÀN VĂN THÀNH
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 037******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11629 |
Họ tên:
NGÔ LAM TRƯỜNG
Ngày sinh: 19/11/2000 Thẻ căn cước: 089******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11630 |
Họ tên:
PHAN MẠNH TUẤN
Ngày sinh: 20/11/1999 Thẻ căn cước: 052******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11631 |
Họ tên:
TRƯƠNG PHI HỒNG
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 052******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11632 |
Họ tên:
ĐOÀN XUÂN VŨ
Ngày sinh: 07/01/1987 Thẻ căn cước: 052******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11633 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU TÌNH
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 052******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11634 |
Họ tên:
Dương Văn Bạo
Ngày sinh: 10/07/1972 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11635 |
Họ tên:
Đặng Minh Đức
Ngày sinh: 14/08/1995 Thẻ căn cước: 025******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 11636 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Linh
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 040******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11637 |
Họ tên:
Nguyễn Kiến Hà
Ngày sinh: 07/07/1982 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11638 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 038******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11639 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 034******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11640 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Đạt
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 034******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
