Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116341 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nhuận
Ngày sinh: 19/10/1978 CMND: 187***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116342 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Cường
Ngày sinh: 01/05/1985 CMND: 230***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 116343 |
Họ tên:
Lâm Quốc Việt
Ngày sinh: 19/10/1985 CMND: 201***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 116344 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 18/09/1969 CMND: 022***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công chánh |
|
||||||||||||
| 116345 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 07/03/1974 CMND: 025***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116346 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 16/04/1978 CMND: 025***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116347 |
Họ tên:
Lương Đặng Hoàng Luân
Ngày sinh: 07/09/1980 CMND: 023***750 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 116348 |
Họ tên:
Lâm Vũ
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 089******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 116349 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Hạnh
Ngày sinh: 16/09/1987 CMND: 197***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116350 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cương
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 143***880 Trình độ chuyên môn: KS Điều kiển khọc kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 116351 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hạ
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 211***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116352 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 28/02/1975 CMND: 280***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116353 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 22/08/1988 Thẻ căn cước: 036******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 116354 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Trình
Ngày sinh: 12/09/1980 CMND: 311***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 116355 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Nhân
Ngày sinh: 25/01/1971 CMND: 023***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 116356 |
Họ tên:
Phan Văn Ái
Ngày sinh: 15/05/1984 CMND: 183***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 116357 |
Họ tên:
Phan Văn Ba
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 034******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cảng-đường thủy |
|
||||||||||||
| 116358 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phước
Ngày sinh: 30/12/1980 Thẻ căn cước: 045******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116359 |
Họ tên:
Trần Thượng Triều
Ngày sinh: 14/04/1983 Thẻ căn cước: 040******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116360 |
Họ tên:
Trương Ngọc Linh
Ngày sinh: 03/10/1981 CMND: 225***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
