Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116321 |
Họ tên:
Lê Duy Trung
Ngày sinh: 20/11/1982 CMND: 211***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116322 |
Họ tên:
Cao Văn Nghĩa
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 036******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116323 |
Họ tên:
Võ Công Huân
Ngày sinh: 08/02/1987 CMND: 211***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116324 |
Họ tên:
Đặng Quốc Dũng
Ngày sinh: 30/10/1988 CMND: 197***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116325 |
Họ tên:
Phan Hoàng Thi
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 091******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116326 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 025***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 116327 |
Họ tên:
Lê Văn Phúc
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 049******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 116328 |
Họ tên:
Hoàng Thế Hanh
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 031******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 116329 |
Họ tên:
Đặng Văn Đông
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 215***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 116330 |
Họ tên:
Trần Văn Sáng
Ngày sinh: 15/07/1988 CMND: 221***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116331 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 21/02/1986 CMND: 273***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 116332 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lạc
Ngày sinh: 05/01/1977 Thẻ căn cước: 036******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 116333 |
Họ tên:
Võ Minh Trí
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 023***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 116334 |
Họ tên:
Trần Văn Toản
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 036******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 116335 |
Họ tên:
Trần Hải Thuận
Ngày sinh: 23/06/1982 CMND: 250***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 116336 |
Họ tên:
Mai Thanh Bình
Ngày sinh: 04/05/1979 CMND: 281***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116337 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Trí
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 074******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 116338 |
Họ tên:
Phạm Văn Luỹ
Ngày sinh: 26/06/1987 CMND: 381***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116339 |
Họ tên:
Phạm Tấn Dũng
Ngày sinh: 18/05/1972 Thẻ căn cước: 089******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 116340 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 22/02/1982 CMND: 121***555 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật và công nghệ - ngành kỹ thuật điện cơ điện, và công nghệ điện |
|
