Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116281 |
Họ tên:
Trịnh Quý
Ngày sinh: 05/07/1982 CMND: 271***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 116282 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Thuật
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 082******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116283 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phương
Ngày sinh: 10/12/1988 CMND: 186***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 116284 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Luyện
Ngày sinh: 24/11/1978 Thẻ căn cước: 049******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 116285 |
Họ tên:
Lê Đức Bửu
Ngày sinh: 20/02/1982 CMND: 201***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116286 |
Họ tên:
Lê Anh Duy
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 087******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116287 |
Họ tên:
Huỳnh Việt Cường
Ngày sinh: 09/07/1987 CMND: 221***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116288 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/07/1973 CMND: 024***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 116289 |
Họ tên:
Hồ Minh Nguyên
Ngày sinh: 22/01/1988 CMND: 215***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 116290 |
Họ tên:
Bảo Huy
Ngày sinh: 28/03/1972 CMND: 201***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp nông thôn |
|
||||||||||||
| 116291 |
Họ tên:
Trịnh Văn Nghĩa
Ngày sinh: 20/11/1976 CMND: 311***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 116292 |
Họ tên:
Huỳnh Dũng Sinh
Ngày sinh: 05/11/1984 CMND: 371***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116293 |
Họ tên:
Trần Đức Cảnh
Ngày sinh: 23/10/1986 Thẻ căn cước: 037******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116294 |
Họ tên:
Phạm Đăng Thức
Ngày sinh: 12/02/1982 CMND: 212***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 116295 |
Họ tên:
Phạm Hồng Nhiên
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 054******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116296 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/07/1987 CMND: 225***904 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 116297 |
Họ tên:
Phạm Quốc Toản
Ngày sinh: 07/11/1978 Thẻ căn cước: 040******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 116298 |
Họ tên:
Võ Chí Hùng
Ngày sinh: 17/03/1990 CMND: 225***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116299 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vinh
Ngày sinh: 12/07/1981 CMND: 311***400 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 116300 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Huệ
Ngày sinh: 06/04/1978 Thẻ căn cước: 052******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
