Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116241 |
Họ tên:
Trần Nam Hải
Ngày sinh: 05/07/1980 Thẻ căn cước: 086******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116242 |
Họ tên:
Vũ Xuân Phương
Ngày sinh: 20/05/1976 Thẻ căn cước: 022******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 116243 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tâm
Ngày sinh: 21/04/1957 CMND: 186***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 25/03/1988 CMND: 230***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116245 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1979 CMND: 211***149 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116246 |
Họ tên:
Vũ Đức Khang
Ngày sinh: 01/04/1987 CMND: 145***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 116247 |
Họ tên:
Mai Quang Anh
Ngày sinh: 21/05/1978 CMND: 201***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116248 |
Họ tên:
Trương Đại Quí
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 215***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116249 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 06/11/1980 Thẻ căn cước: 052******025 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 116250 |
Họ tên:
Lê Văn Quỳnh
Ngày sinh: 16/02/1989 CMND: 163***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 116251 |
Họ tên:
Đinh Văn Tính
Ngày sinh: 15/05/1983 CMND: 290***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116252 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Hải
Ngày sinh: 19/11/1972 CMND: 025***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 116253 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trình
Ngày sinh: 03/06/1984 CMND: 211***385 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 116254 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/02/1977 Thẻ căn cước: 054******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116255 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/05/1975 Thẻ căn cước: 026******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 116256 |
Họ tên:
Trần Trọng Bình
Ngày sinh: 31/08/1975 CMND: 023***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116257 |
Họ tên:
Trần Quang Thiện
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 054******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 116258 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 28/04/1981 Thẻ căn cước: 095******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 116259 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thọ
Ngày sinh: 25/06/1988 CMND: 205***942 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116260 |
Họ tên:
Hồ Bảo Long
Ngày sinh: 11/02/1983 CMND: 191***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
