Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116201 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Phan
Ngày sinh: 23/05/1978 CMND: 370***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116202 |
Họ tên:
Ong Ngọc Đức
Ngày sinh: 15/01/1976 CMND: 370***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116203 |
Họ tên:
Bùi Phước Lộc
Ngày sinh: 17/02/1995 CMND: 371***445 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116204 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Linh
Ngày sinh: 25/01/1993 CMND: 371***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 116205 |
Họ tên:
Trần Quốc Anh
Ngày sinh: 23/10/1994 CMND: 371***716 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116206 |
Họ tên:
Bùi Hữu Nguyện
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 001******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116207 |
Họ tên:
Phùng Bá Lộc
Ngày sinh: 09/01/1987 CMND: 186***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 116208 |
Họ tên:
Võ Văn Quyền
Ngày sinh: 10/05/1984 CMND: 186***295 Trình độ chuyên môn: KS KTCSHT (Cấp- thoát nước) |
|
||||||||||||
| 116209 |
Họ tên:
Đường Minh Toàn
Ngày sinh: 12/09/1981 Thẻ căn cước: 026******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116210 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Dũng
Ngày sinh: 01/11/1973 Thẻ căn cước: 022******002 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116211 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quảng
Ngày sinh: 22/05/1983 CMND: 341***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 116212 |
Họ tên:
Lê Kim Hoàng
Ngày sinh: 27/12/1988 CMND: 264***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 116213 |
Họ tên:
Ninh Văn Tùng
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 036******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116214 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đạt
Ngày sinh: 15/08/1981 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 116215 |
Họ tên:
Võ Duy Tân
Ngày sinh: 26/03/1986 CMND: 024***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 116216 |
Họ tên:
Nguyễn Mỹ Quyên
Ngày sinh: 11/04/1973 CMND: 025***245 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116217 |
Họ tên:
Phan Chí Công Danh
Ngày sinh: 23/08/1975 CMND: 230***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 116218 |
Họ tên:
Trần Minh Khiêm
Ngày sinh: 04/06/1970 CMND: 230***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 116219 |
Họ tên:
Trương Hữu Cát
Ngày sinh: 25/01/1982 Thẻ căn cước: 042******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116220 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hào
Ngày sinh: 15/06/1981 CMND: 182***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
