Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116181 |
Họ tên:
Lê Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 21/09/1994 CMND: 017***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116182 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NAM
Ngày sinh: 06/02/1980 CMND: 311***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116183 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 12/07/1981 CMND: 311***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 116184 |
Họ tên:
NGUYỄN HUỲNH HUY
Ngày sinh: 21/01/1989 CMND: 312***944 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 116185 |
Họ tên:
PHẠM VĂN THƠ
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển. |
|
||||||||||||
| 116186 |
Họ tên:
HUỲNH CÔNG TẤN
Ngày sinh: 15/09/1990 CMND: 312***484 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116187 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Lộc
Ngày sinh: 28/08/1991 CMND: 371***853 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 116188 |
Họ tên:
Hoàng Đình Quốc Đạt
Ngày sinh: 04/02/1992 CMND: 371***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116189 |
Họ tên:
Lý Nhật Nam
Ngày sinh: 19/08/1994 CMND: 371***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 116190 |
Họ tên:
Danh Ngọc Nhân
Ngày sinh: 30/04/1993 CMND: 371***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116191 |
Họ tên:
Phan Trí Dũng
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 001******856 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 116192 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ Linh
Ngày sinh: 10/09/1991 CMND: 321***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116193 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/07/1988 CMND: 371***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 116194 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 285***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116195 |
Họ tên:
Phạm Minh Tùng
Ngày sinh: 13/10/1985 CMND: 370***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116196 |
Họ tên:
Ong Thanh Hải
Ngày sinh: 06/11/1973 CMND: 370***086 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 116197 |
Họ tên:
Lê Huy Cường
Ngày sinh: 05/05/1981 CMND: 331***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116198 |
Họ tên:
Trần Tấn Thành
Ngày sinh: 07/06/1978 CMND: 370***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 116199 |
Họ tên:
Lê Phương Thanh
Ngày sinh: 10/05/1989 CMND: 371***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 116200 |
Họ tên:
Danh Thiện Hòa
Ngày sinh: 24/10/1979 CMND: 370***127 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
