Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11601 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 05/03/1997 Thẻ căn cước: 038******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11602 |
Họ tên:
Lê Khắc Tâm
Ngày sinh: 17/04/1988 Thẻ căn cước: 038******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11603 |
Họ tên:
Lưu Thiện Toàn
Ngày sinh: 06/10/1977 Thẻ căn cước: 038******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11604 |
Họ tên:
Hà Văn Hậu
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11605 |
Họ tên:
Mai Phúc Trạch
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 038******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 11606 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 15/08/1967 Thẻ căn cước: 038******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11607 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 26/11/1977 Thẻ căn cước: 038******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 11608 |
Họ tên:
Lưu Quang Thanh
Ngày sinh: 13/07/1978 Thẻ căn cước: 038******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 11609 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 09/01/1969 Thẻ căn cước: 038******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11610 |
Họ tên:
Thái Văn Dũng
Ngày sinh: 18/09/1985 Thẻ căn cước: 042******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11611 |
Họ tên:
Lê Hồng Sơn
Ngày sinh: 02/06/1989 Thẻ căn cước: 038******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11612 |
Họ tên:
Lê Hữu Chính
Ngày sinh: 30/08/1977 Thẻ căn cước: 038******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11613 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 038******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11614 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU LÂM
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 089******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11615 |
Họ tên:
LÊ TRẠC TÙNG
Ngày sinh: 29/05/1997 Thẻ căn cước: 038******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11616 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC DUY
Ngày sinh: 29/12/1998 Thẻ căn cước: 089******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11617 |
Họ tên:
LÊ KHẮC ĐIỆP
Ngày sinh: 05/04/1990 Thẻ căn cước: 051******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11618 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC YẾN
Ngày sinh: 12/01/2000 Thẻ căn cước: 091******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11619 |
Họ tên:
TRẦN MINH TƯỜNG
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 086******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11620 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC BỮU
Ngày sinh: 22/12/1995 Thẻ căn cước: 089******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
