Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116161 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoại
Ngày sinh: 08/11/1975 CMND: 013***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116162 |
Họ tên:
Lương Trọng Hiệp
Ngày sinh: 08/09/1962 CMND: 010***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116163 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tuân
Ngày sinh: 15/07/1971 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116164 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Long
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 001******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 116165 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 111***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116166 |
Họ tên:
Vũ Thị Kim Huệ
Ngày sinh: 20/06/1982 Thẻ căn cước: 030******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 116167 |
Họ tên:
Lê Thị Yến
Ngày sinh: 17/06/1983 Thẻ căn cước: 033******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 116168 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Hiền
Ngày sinh: 04/10/1964 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 116169 |
Họ tên:
Dương Văn Ninh
Ngày sinh: 01/07/1962 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116170 |
Họ tên:
Trương Viết Cương
Ngày sinh: 09/07/1972 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116171 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dư
Ngày sinh: 28/07/1981 CMND: 080***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116172 |
Họ tên:
Lê Xuân Tiên
Ngày sinh: 27/04/1980 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116173 |
Họ tên:
Đặng Quốc Khánh
Ngày sinh: 07/04/1979 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116174 |
Họ tên:
Tạ Thị Thu Lan
Ngày sinh: 11/10/1984 CMND: 184***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116175 |
Họ tên:
Bùi Thanh Bằng
Ngày sinh: 03/09/1980 CMND: 162***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116176 |
Họ tên:
Đồng Thu Hằng
Ngày sinh: 09/08/1969 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116177 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Văn
Ngày sinh: 04/09/1994 Thẻ căn cước: 036******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116178 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 22/06/1984 CMND: 012***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 116179 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thu
Ngày sinh: 10/08/1986 CMND: 172***063 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 116180 |
Họ tên:
Hà Quang Hưng
Ngày sinh: 10/09/1993 CMND: 013***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
