Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116141 |
Họ tên:
Trịnh Sơn Hà
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 168***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 116142 |
Họ tên:
Trần Văn Toàn
Ngày sinh: 26/07/1985 CMND: 142***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 116143 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nam
Ngày sinh: 31/08/1993 CMND: 017***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116144 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thuần
Ngày sinh: 14/06/1984 CMND: 162***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện Tử |
|
||||||||||||
| 116145 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 14/02/1986 Thẻ căn cước: 024******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116146 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 19/06/1981 Thẻ căn cước: 031******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116147 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trung
Ngày sinh: 29/12/1983 Thẻ căn cước: 034******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 116148 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lực
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116149 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 26/11/1990 CMND: 164***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 116150 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 036******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116151 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116152 |
Họ tên:
Trần Đăng Mạnh
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 001******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 116153 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Duyên
Ngày sinh: 10/05/1980 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiêp |
|
||||||||||||
| 116154 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 25/11/1976 CMND: 011***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 116155 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 02/07/1990 CMND: 132***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116156 |
Họ tên:
Bùi Xuân Dưỡng
Ngày sinh: 23/06/1981 Thẻ căn cước: 034******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116157 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thi
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 111***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116158 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bình
Ngày sinh: 30/01/1984 Thẻ căn cước: 001******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 116159 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 19/05/1968 Thẻ căn cước: 001******495 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116160 |
Họ tên:
Bùi Đức Thành
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 001******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
